Toshin Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TOSHIN VIệT NAM
1
进口笔数
28
出口笔数
$139
进口金额
$228.3K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-10-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315302420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FPUSYM |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 128 đường Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSHIN VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 đường Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | ichi-i@toshin-ss.co.jp |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $228.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 19 | $178.4K | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
| Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $43.9K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Sanshin Seiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁结构体 |
| Omori Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 不锈钢丝 |
| Jonan Machinery Tools Co., Ltd. | 日本 | 2 | $673 | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TOSHIN MFG CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-06-12 | 非螺纹钢销 | TOSHIN MFG CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-06-12 | 螺纹螺母 | TOSHIN MFG CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TOSHIN MFG CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | TOSHIN MFG CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | Toshin Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $57 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 不锈钢丝 | JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER) | 日本 | $198 |
| 2023-10-31 | 不锈钢丝 | JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER) | 日本 | $198 |
| 2023-10-04 | 不锈钢丝 | JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER) | 日本 | $277 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $220 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $466 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $311 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $220 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $400 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $311 |
| 2023-09-28 | 不锈钢丝 | OMORI MFG CO LTD | 日本 | $220 |