Toshin Vietnam Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 不锈钢丝

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TOSHIN VIệT NAM

1
进口笔数
28
出口笔数
$139
进口金额
$228.3K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-10-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315302420
企查查编码QVN4FPUSYM
成立日期2018-10-01
联系地址Số 128 đường Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOSHIN VIỆT NAM
企业英文名称TOSHIN VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 128 đường Gò Dưa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
邮箱ichi-i@toshin-ss.co.jp
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
830890贱金属扣件
8477908477机器零件
722240不锈钢型材
730490无缝钢管
730721不锈钢管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$139

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$228.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshin Manufacturing Co., Ltd.日本1$139其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshin Manufacturing Co., Ltd.日本19$178.4K不锈钢丝、其他钢铁制品
Kakumaru Kinzoku Co., Ltd.日本5$43.9K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Sanshin Seiko Co., Ltd.日本1$3.2K非可锻铸铁件、其他钢铁结构体
Omori Mfg. Co., Ltd.日本1$2.1K不锈钢丝
Jonan Machinery Tools Co., Ltd.日本2$673不锈钢丝、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-12钢铁螺钉螺栓TOSHIN MFG CO LTD日本$36
2023-06-12非螺纹钢销TOSHIN MFG CO LTD日本$7
2023-06-12螺纹螺母TOSHIN MFG CO LTD日本$12
2023-06-12钢铁螺钉螺栓TOSHIN MFG CO LTD日本$20
2023-06-12钢铁螺钉螺栓TOSHIN MFG CO LTD日本$7
2023-06-12其他塑料制品Toshin Manufacturing Co., Ltd.日本$57

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-31不锈钢丝JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER)日本$198
2023-10-31不锈钢丝JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER)日本$198
2023-10-04不锈钢丝JONAN MACHINERY TOOLS CO LTD (TSUKUBA CENTER)日本$277
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$220
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$466
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$311
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$220
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$400
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$311
2023-09-28不锈钢丝OMORI MFG CO LTD日本$220

相关企业 · 同类产品

Toshin Vietnam Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →