An Khanh Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XâY DựNG AN KHáNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$68.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW9QQYP |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 7 Đường Ba La, Tổ 1, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XÂY DỰNG AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NO07-LK54, Khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0358900100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $68.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nohara (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 水性聚合物涂料、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Pelops Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | PVC单丝棒材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | PVC单丝棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-21 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU PELOPS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | PVC单丝棒材 | CHANGZHOU PELOPS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-17 | PVC单丝棒材 | NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2025-11-17 | PVC单丝棒材 | NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-11 | PVC单丝棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-11 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-11 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |