Truong An Vina Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN VINA
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2025-03-07
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317182461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMKM9MH |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 448/1C Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN VINA |
| 企业英文名称 | TRUONG AN VINA EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/1C Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84907274726 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $2.50M |
| 中国 | 46 | $717.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.50M | 其他香蕉、803902 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 49 | $599.6K | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $272.2K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $229.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $218.5K | 其他香蕉、803902 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.3K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $114.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Guangyu Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.2K | 其他香蕉 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-03-07 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $52.1K |
| 2025-03-06 | 其他香蕉 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-03-06 | 其他香蕉 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-03-05 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-03-03 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2025-03-03 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-03-01 | 其他香蕉 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-01 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2025-03-01 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $10.3K |