Lata Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI LATA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801460590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4RG9FF |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 67 Trần Phú, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI LATA |
| 企业英文名称 | LATA FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84945101023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $785.6K |
| 越南 | 5 | $147.9K |
| 孟加拉国 | 2 | $58.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21.4K |
| 意大利 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niketas Global Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $454.4K | 其他鲜果、坚果及种子 |
| Shiv Deep Impex | 印度 | 2 | $160.0K | 其他肉桂花、药用植物 |
| Super Natural Spices LLP | 印度 | 3 | $123.8K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Super Natural Spices LLP | 越南 | 3 | $123.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Tasnim International | 孟加拉国 | 2 | $58.0K | 未磨肉桂、其他食品制剂 |
| Staar Exports & Imports | 印度 | 2 | $47.3K | 植物饲料原料、带温控售货机 |
| SMR Infra | 印度尼西亚 | 1 | $21.4K | 植物饲料原料 |
| SMR Infra | 越南 | 1 | $21.4K | 植物饲料原料 |
| MANDORASHYAM PETROCHEM | 1 | $14.3K | 猫狗饲料 | |
| Zanetti Green | 意大利 | 1 | $5.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MANDORASHYAM PETROCHEM | — | $14.3K |
| 2025-11-23 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $86.9K |
| 2025-11-09 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $85.4K |
| 2025-11-08 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $86.9K |
| 2025-10-31 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $85.4K |
| 2025-10-04 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $54.9K |
| 2025-09-20 | 坚果及种子 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $54.9K |
| 2024-10-14 | 植物饲料原料 | SMR INFRA | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2024-10-14 | 植物饲料原料 | SMR INFRA | 越南 | $21.4K |
| 2024-01-26 | 植物饲料原料 | STAAR EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $8.3K |