Lata Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI LATA

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801460590
企查查编码QVNE4RG9FF
成立日期2021-04-06
联系地址Số 67 Trần Phú, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI LATA
企业英文名称LATA FARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84945101023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
200819坚果及种子
090619其他肉桂花
230800植物饲料原料
210111咖啡提取物
230990猫狗饲料
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$785.6K
越南5$147.9K
孟加拉国2$58.0K
印度尼西亚1$21.4K
意大利1$5.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niketas Global Trade Pvt. Ltd.印度6$454.4K其他鲜果、坚果及种子
Shiv Deep Impex印度2$160.0K其他肉桂花、药用植物
Super Natural Spices LLP印度3$123.8K其他肉桂花、整丁香
Super Natural Spices LLP越南3$123.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Tasnim International孟加拉国2$58.0K未磨肉桂、其他食品制剂
Staar Exports & Imports印度2$47.3K植物饲料原料、带温控售货机
SMR Infra印度尼西亚1$21.4K植物饲料原料
SMR Infra越南1$21.4K植物饲料原料
MANDORASHYAM PETROCHEM1$14.3K猫狗饲料
Zanetti Green意大利1$5.6K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28猫狗饲料MANDORASHYAM PETROCHEM$14.3K
2025-11-23坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$86.9K
2025-11-09坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$85.4K
2025-11-08坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$86.9K
2025-10-31坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$85.4K
2025-10-04坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$54.9K
2025-09-20坚果及种子NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$54.9K
2024-10-14植物饲料原料SMR INFRA印度尼西亚$21.4K
2024-10-14植物饲料原料SMR INFRA越南$21.4K
2024-01-26植物饲料原料STAAR EXPORTS & IMPORTS印度$8.3K

相关企业 · 同类产品

Lata Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →