HOANG QUYEN VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUYêN VINA
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$90.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702618360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHWCRP6 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 436, tờ bản đồ số 12, Tổ 4A, Khu Phố 1, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG QUYÊN VINA |
| 企业英文名称 | HOANG QUYEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 436, Tờ Bản Đồ số 12, Tổ 4A, Khu Phố 1, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0901606262 |
| 邮箱 | hoangtrang2312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $86.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $90.9K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $565 |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | — | $722 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | — | $387 |
| 2025-10-23 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-23 | 非轻质石油 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |