Phu Cuong Investment & Trade Transport Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI PHú CườNG
8
进口笔数
1
出口笔数
$472.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317535188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR71WB2K |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | 29C Đường 30, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH PHÚ CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29C Đường 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84931223345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $249.0K |
| 英国 | 2 | $136.0K |
| 中国 | 4 | $65.3K |
| 荷兰 | 1 | $17.6K |
| 波兰 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIGER AUTOMOTIVE CO., LTD. | 泰国 | 1 | $249.0K | 运输集装箱 |
| ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | 2 | $136.0K | 减压阀、其他钢弹簧 |
| Shanghai Sollant Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 荷兰 | 1 | $17.6K | 气体计量仪表、液体流量计 |
| ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 波兰 | 1 | $4.3K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Dalian Chuangge Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 活性碳、氧化铝 |
| HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Qizhong Chemical Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $520 | 活性碳、化工残渣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Zhong'an Electronic Detection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 运输集装箱 | TIGER AUTOMOTIVE CO., LTD. | 泰国 | $249.0K |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $380 |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $4.7K |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 减压阀 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $32.1K |
| 2026-01-21 | 减压阀 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $62.5K |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | ACADS Engineering Sdn. Bhd. | 英国 | $1.6K |
| 2025-10-27 | 气体烟雾分析仪 | HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 其他气泵 | SHANGHAI SOLLANT ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |