TAAD Ha Tinh Investment Producing & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT ĐầU Tư Và THươNG MạI TAAD Hà TĩNH

448
进口笔数
127
出口笔数
$16.06M
进口金额
$24.98M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $174.1K · 1 笔2023-10进口 $309.9K · 7 笔出口 $404.6K · 2 笔2023-11进口 $439.7K · 7 笔出口 $419.1K · 2 笔2023-12进口 $177.4K · 1 笔出口 $329.9K · 1 笔2024-01进口 $245.4K · 5 笔出口 $745.8K · 3 笔2024-02进口 $97.0K · 4 笔出口 $325.9K · 2 笔2024-03进口 $222.3K · 5 笔出口 $562.6K · 2 笔2024-04进口 $353.9K · 9 笔出口 $363.3K · 3 笔2024-05进口 $296.2K · 17 笔出口 $700.7K · 3 笔2024-06进口 $379.4K · 15 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-07进口 $264.4K · 13 笔出口 $390.0K · 2 笔2024-08进口 $485.4K · 13 笔出口 $786.5K · 5 笔2024-09进口 $192.6K · 6 笔出口 $314.1K · 4 笔2024-10进口 $97.7K · 9 笔出口 $211.5K · 1 笔2024-11进口 $574.1K · 17 笔出口 $788.7K · 3 笔2024-12进口 $513.3K · 20 笔出口 $509.8K · 2 笔2025-01进口 $175.3K · 10 笔出口 $689.9K · 3 笔2025-02进口 $591.8K · 20 笔出口 $428.7K · 2 笔2025-03进口 $395.3K · 13 笔出口 $722.9K · 3 笔2025-04进口 $359.3K · 9 笔出口 $697.4K · 3 笔2025-05进口 $319.4K · 16 笔出口 $700.7K · 7 笔2025-06进口 $1.97M · 18 笔出口 $2.00M · 6 笔2025-07进口 $427.7K · 12 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-08进口 $402.2K · 16 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $110.2K · 6 笔出口 $593.2K · 3 笔2025-10进口 $769.7K · 26 笔出口 $543.5K · 4 笔2025-11进口 $258.8K · 9 笔出口 $785.7K · 4 笔2025-12进口 $761.0K · 20 笔出口 $622.4K · 2 笔2026-01进口 $337.7K · 12 笔出口 $928.4K · 4 笔2026-02进口 $212.5K · 7 笔出口 $391.9K · 1 笔2026-03进口 $674.7K · 18 笔出口 $834.4K · 3 笔2026-04进口 $290.8K · 10 笔出口 $891.3K · 5 笔2026-05进口 $308.5K · 8 笔出口 $353.0K · 2 笔2026-06进口 $680.9K · 20 笔出口 $1.01M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $174.1K · 1 笔2023-10进口 $309.9K · 7 笔出口 $404.6K · 2 笔2023-11进口 $439.7K · 7 笔出口 $419.1K · 2 笔2023-12进口 $177.4K · 1 笔出口 $329.9K · 1 笔2024-01进口 $245.4K · 5 笔出口 $745.8K · 3 笔2024-02进口 $97.0K · 4 笔出口 $325.9K · 2 笔2024-03进口 $222.3K · 5 笔出口 $562.6K · 2 笔2024-04进口 $353.9K · 9 笔出口 $363.3K · 3 笔2024-05进口 $296.2K · 17 笔出口 $700.7K · 3 笔2024-06进口 $379.4K · 15 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-07进口 $264.4K · 13 笔出口 $390.0K · 2 笔2024-08进口 $485.4K · 13 笔出口 $786.5K · 5 笔2024-09进口 $192.6K · 6 笔出口 $314.1K · 4 笔2024-10进口 $97.7K · 9 笔出口 $211.5K · 1 笔2024-11进口 $574.1K · 17 笔出口 $788.7K · 3 笔2024-12进口 $513.3K · 20 笔出口 $509.8K · 2 笔2025-01进口 $175.3K · 10 笔出口 $689.9K · 3 笔2025-02进口 $591.8K · 20 笔出口 $428.7K · 2 笔2025-03进口 $395.3K · 13 笔出口 $722.9K · 3 笔2025-04进口 $359.3K · 9 笔出口 $697.4K · 3 笔2025-05进口 $319.4K · 16 笔出口 $700.7K · 7 笔2025-06进口 $1.97M · 18 笔出口 $2.00M · 6 笔2025-07进口 $427.7K · 12 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-08进口 $402.2K · 16 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $110.2K · 6 笔出口 $593.2K · 3 笔2025-10进口 $769.7K · 26 笔出口 $543.5K · 4 笔2025-11进口 $258.8K · 9 笔出口 $785.7K · 4 笔2025-12进口 $761.0K · 20 笔出口 $622.4K · 2 笔2026-01进口 $337.7K · 12 笔出口 $928.4K · 4 笔2026-02进口 $212.5K · 7 笔出口 $391.9K · 1 笔2026-03进口 $674.7K · 18 笔出口 $834.4K · 3 笔2026-04进口 $290.8K · 10 笔出口 $891.3K · 5 笔2026-05进口 $308.5K · 8 笔出口 $353.0K · 2 笔2026-06进口 $680.9K · 20 笔出口 $1.01M · 3 笔

工商档案

企业注册号3000107340
企查查编码QVN20WQH0Q
成立日期2007-07-10
联系地址450 Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAAD HÀ TĨNH
企业英文名称TAAD HA TINH INVESTMENT PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 450 Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch
电话+84906156368
传真0239857594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
580790非织造标签
560312人造纤维无纺布
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
960711金属拉链
960621塑料纽扣
560314人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620530男式纤维衬衫
620463女式化纤裤
621132棉制男装
620342男棉裤
620332男童棉夹克
620140男式化纤大衣
620433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本371$12.41M
越南73$3.54M
中国7$87.7K
马来西亚1$22.0K
中国香港3$867

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本121$23.04M
越南5$1.91M
美国1$29.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xebec Co., Ltd.日本382$13.09M印刷标签、其他拉链
XE BEC Co., Ltd.越南57$2.88M涤棉斜纹布、化纤女式大衣
Taad Ha Tinh Joint Stock Company for Production, Investment and Trading越南5$42.6K自粘塑料片、聚乙烯袋
Style Apparel Inc.中国1$33.4K棉平纹布、印花棉混纺布
Style Apparel Inc.美国3$24.1K棉平纹布、染色人造纤维布
Izuyoshi Co., Ltd.日本1$286其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xebec Co., Ltd.日本121$23.04M男式化纤裤、男式化纤服装
XE BEC Co., Ltd.越南4$1.91M涤棉斜纹布、男式化纤裤
Style Apparel Inc.美国1$29.7K女式化纤衬衫、女式化纤裤
TAAD Inc.越南1$3.7K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26机织标签Xebec Co., Ltd.越南$179
2026-06-26塑料纽扣Xebec Co., Ltd.日本$51
2026-06-26机织标签Xebec Co., Ltd.日本$22
2026-06-26扣件及零件Xebec Co., Ltd.日本$394
2026-06-26金属纽扣Xebec Co., Ltd.日本$897
2026-06-26机织标签Xebec Co., Ltd.日本$67
2026-06-26机织标签Xebec Co., Ltd.越南$32
2026-06-26人造纤维无纺布Xebec Co., Ltd.越南$219
2026-06-26包覆橡胶绳Xebec Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-26聚酯短纤织物Xebec Co., Ltd.日本$111

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26女式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$11.4K
2026-06-26男式化纤裤Xebec Co., Ltd.日本$842
2026-06-26女式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$21.9K
2026-06-26男式纤维衬衫Xebec Co., Ltd.日本$33.9K
2026-06-26男式化纤裤Xebec Co., Ltd.日本$15.3K
2026-06-26男式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-26男式化纤裤Xebec Co., Ltd.日本$15.0K
2026-06-26女式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$9.1K
2026-06-26男式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$14.8K
2026-06-26女式化纤服装Xebec Co., Ltd.日本$19.4K

相关企业 · 同类产品

TAAD Ha Tinh Investment Producing & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →