TAAD Ha Tinh Investment Producing & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 420 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT ĐầU Tư Và THươNG MạI TAAD Hà TĩNH
420
进口笔数
122
出口笔数
$15.08M
进口金额
$23.62M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000107340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20WQH0Q |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | 450 Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAAD HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | TAAD HA TINH INVESTMENT PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 450 Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84906156368 |
| 传真 | 0239857594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 349 | $11.77M |
| 越南 | 67 | $3.19M |
| 中国 | 7 | $87.7K |
| 马来西亚 | 1 | $22.0K |
| 中国香港 | 3 | $867 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 116 | $21.67M |
| 越南 | 5 | $1.91M |
| 美国 | 1 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xebec Co., Ltd. | 日本 | 354 | $12.10M | 印刷标签、其他拉链 |
| XE BEC Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.88M | 涤棉斜纹布、化纤女式大衣 |
| TAAD Ha Tinh Joint Stock Company for Production, Investment and Trading | 越南 | 5 | $42.6K | 自粘塑料片、聚乙烯袋 |
| Style Apparel Inc. | 中国 | 1 | $33.4K | 棉平纹布、印花棉混纺布 |
| Style Apparel Inc. | 美国 | 3 | $24.1K | 棉平纹布、染色人造纤维布 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $286 | 其他拉链、印刷标签 |
| Taad Ha Tinh Joint Stock Company for Production, Investment and Trading | 越南 | 2 | $15 | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xebec Co., Ltd. | 日本 | 116 | $21.67M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| XE BEC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.91M | 涤棉斜纹布、男式化纤裤 |
| Style Apparel Inc. | 美国 | 1 | $29.7K | 化纤女裙、女式合成纤维裤 |
| TAAD Inc. | 越南 | 1 | $3.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | XEBEC CO LTD | 日本 | $898 |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | XEBEC CO LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | XEBEC CO LTD | 日本 | $225 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | XEBEC CO LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | XEBEC CO LTD | 日本 | $79 |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | XEBEC CO LTD | 日本 | $89 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | XEBEC CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | XEBEC CO LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | XEBEC CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-22 | 人造纤维无纺布 | XEBEC CO LTD | 日本 | $25 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式纤维衬衫 | XEBEC CO LTD | 日本 | $39.9K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $28.8K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | XEBEC CO LTD | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | XEBEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | XEBEC CO LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | XEBEC CO LTD | 日本 | $4.2K |