Saigon Gia Lai Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN - GIA LAI

0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 34 笔

工商档案

企业注册号0317648495
企查查编码QVNF61U36R
成立日期2023-01-13
联系地址82/2 Tân Tiến 9, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN - GIA LAI
企业英文名称SAI GON - GIA LAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82/2 Tân Tiến 9, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84938877213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国111$875.3K
越南36$264.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kissao Co., Ltd.法国50$410.5K其他鲜果、其他食用蔬菜
Capexo Sas法国49$380.6K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Agence Laparra SAS越南20$136.7K其他鲜果、带壳夏威夷果
Kissao Co., Ltd.越南8$67.3K其他鲜果
HM Distribution越南8$60.6K其他鲜果
AGENCE LAPARRA SAS7$56.3K其他鲜果
Agence Laparra S.A.S.法国6$44.6K其他鲜果
HM Distribution法国4$22.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
TK International法国2$17.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹
MACEO GROUPE1$4.9K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$11.1K
2026-04-30其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$962
2026-04-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$4.4K
2026-04-28其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$5.5K
2026-04-25其他鲜果Capexo Sas法国$8.5K
2026-04-25其他鲜果Capexo Sas法国$1.8K
2026-04-23其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$5.7K
2026-04-23其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$4.2K
2026-04-20其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$4.6K
2026-04-20其他鲜果Kissao Co., Ltd.法国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Gia Lai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →