Saigon Gia Lai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN - GIA LAI
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317648495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF61U36R |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 82/2 Tân Tiến 9, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN - GIA LAI |
| 企业英文名称 | SAI GON - GIA LAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82/2 Tân Tiến 9, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84938877213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 111 | $875.3K |
| 越南 | 36 | $264.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kissao Co., Ltd. | 法国 | 50 | $410.5K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Capexo Sas | 法国 | 49 | $380.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Agence Laparra SAS | 越南 | 20 | $136.7K | 其他鲜果、带壳夏威夷果 |
| Kissao Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.3K | 其他鲜果 |
| HM Distribution | 越南 | 8 | $60.6K | 其他鲜果 |
| AGENCE LAPARRA SAS | 7 | $56.3K | 其他鲜果 | |
| Agence Laparra S.A.S. | 法国 | 6 | $44.6K | 其他鲜果 |
| HM Distribution | 法国 | 4 | $22.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| TK International | 法国 | 2 | $17.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| MACEO GROUPE | 1 | $4.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $11.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $962 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Capexo Sas | 法国 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Capexo Sas | 法国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | Kissao Co., Ltd. | 法国 | $5.3K |