THG Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thg Hà Nội
2
进口笔数
4
出口笔数
$2.6K
进口金额
$24.9K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-11-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104939242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05W0MQJ |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THG HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462827058 |
| 邮箱 | thghanoi@gmail.com |
| 官网 | thghanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $14.9K |
| 中国香港 | 1 | $9.5K |
| 美国 | 1 | $297 |
| 韩国 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEL ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 辐射检测仪器、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Unionkeepower Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MZM Textiles Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $14.9K | 聚酯长丝织物、瓦楞纸箱 |
| MITEX INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $9.5K | 750W以下直流电机 |
| Matbook Inc. | 美国 | 1 | $297 | PVC地板/墙覆盖物 |
| J Marine | 韩国 | 1 | $220 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 锂离子电池 | JIANGSU UNIONKEEPOWER ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-21 | 锂离子电池 | JIANGSU UNIONKEEPOWER ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-10-21 | 其他钢铁制品 | AEL ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 聚氨酯纺织物 | MZM TEXTILES LTD | 孟加拉国 | $14.9K |
| 2024-09-23 | 750W以下直流电机 | MITEX INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $9.5K |
| 2024-08-31 | 聚氯乙烯覆材 | MATBOOK INC | 美国 | $297 |
| 2024-04-12 | 阀门零件 | J MARINE | 韩国 | $220 |