Marufuku Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUFUKU

36
进口笔数
0
出口笔数
$414.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316302991
企查查编码QVN4PUQ39X
成立日期2020-06-03
联系地址19-21 Lô B, đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUFUKU
企业英文名称MARUFUKU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19-21 Lô B, đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84964584445
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481850纸质服装
482110印刷标签
200931单一柑橘汁
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$407.8K
日本3$6.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd.越南33$407.8K印刷标签、非织造标签
Takata Shoten Co., Ltd.日本3$6.5K单一柑橘汁

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24纸质服装KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$660
2025-12-24印刷标签KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$576
2025-12-24非瓦楞折叠盒KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-12-24非瓦楞折叠盒KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-12-24非瓦楞折叠盒KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2025-12-24非瓦楞折叠盒KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-12-12非瓦楞折叠盒KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2025-12-12印刷标签KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$54
2025-12-12印刷标签KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$279
2025-12-12印刷标签KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD越南$416

相关企业 · 同类产品

Marufuku Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →