Marufuku Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUFUKU
36
进口笔数
0
出口笔数
$414.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316302991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PUQ39X |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | 19-21 Lô B, đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUFUKU |
| 企业英文名称 | MARUFUKU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-21 Lô B, đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964584445 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $407.8K |
| 日本 | 3 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $407.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Takata Shoten Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.5K | 单一柑橘汁 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 纸质服装 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-12-24 | 印刷标签 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 非瓦楞折叠盒 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | KOBAYASHI OHTA LABEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $416 |