Thai Seng Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAI SENG VIệT NAM
216
进口笔数
12
出口笔数
$2.93M
进口金额
$114.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311568349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SDA2QH |
| 成立日期 | 2012-02-11 |
| 联系地址 | Số 90, Đường Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI SENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI SENG VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/31 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02838386657 |
| 邮箱 | info@thaiseng.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 252.138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 168 | $2.06M |
| 越南 | 59 | $663.5K |
| 泰国 | 8 | $86.5K |
| 中国 | 25 | $78.0K |
| 法国 | 4 | $18.2K |
| 印度 | 13 | $11.1K |
| 韩国 | 10 | $5.2K |
| 马来西亚 | 3 | $2.8K |
| 中国台湾 | 4 | $2.6K |
| 突尼斯 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $111.7K |
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 195 | $2.26M | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $451.7K | 捣固机械、土方机械零件 |
| Mikasa Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $139.3K | 其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓 |
| b4c7b51fdbb449d6f5c41c33abe28969 | 3 | $49.5K | ||
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 高压塑料软管、车载起重机 |
| THAI SENG TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $9.6K | 纸质文具、其他眼镜 |
| Yancheng Zhongda Sankyo Automobile Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Hokuetsu Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270 | 牵引式空压机、非泡沫橡胶密封件 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $268 | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
| Kokuyo Camlin Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 1kg以下胶粘剂、美术颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $112.7K | 非可锻铸铁件、贱金属帽架 |
| Axcis Inc | 日本 | 1 | $1.8K | 非LED枝形吊灯、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $473 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $473 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $124 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $42 |
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $202 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $199 |
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $720 |
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $79 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $191 |
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $316 |
| 2026-04-15 | 贱金属帽架 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $248 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $197 |