SINH MINH DISTRIBUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Sinh Minh
9
进口笔数
0
出口笔数
$154.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312595070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89KW3UD |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | 50 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SINH MINH |
| 企业英文名称 | SINH MINH DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839959888 |
| 邮箱 | sale2@smt.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $143.8K |
| 美国 | 4 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 马来西亚 | 8 | $152.9K | 温控处理零件、温控处理设备 |
| LAKOS CORP ORATION | 1 | $1.9K | 非螺纹垫圈、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 非轻质石油 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $160 |
| 2025-03-05 | 齿轮及变速器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $3.3K |
| 2025-03-05 | 离合器联轴器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $1.1K |
| 2025-02-21 | 工业热交换器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 中国 | $19.5K |
| 2024-12-31 | 塑料管件 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $45 |
| 2024-12-31 | 塑料管件 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $8 |
| 2024-12-31 | 带接头绝缘电线 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $3 |
| 2024-12-31 | 塑料管件 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $46 |
| 2024-12-31 | 硬质PVC管 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $17 |
| 2024-12-31 | 硬质PVC管 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $38 |