T3A Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T3A
32
进口笔数
10
出口笔数
$533.8K
进口金额
$19.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316393269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5NCAS1 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Số 98/4a, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T3A |
| 企业英文名称 | T3A INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường số 291, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84964112767 |
| 邮箱 | t3aindustry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $181.4K |
| 中国 | 18 | $135.4K |
| 韩国 | 4 | $134.6K |
| 德国 | 4 | $60.4K |
| 法国 | 2 | $16.7K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $507 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Ekaterinburg Non-Ferrous Metals Processing Plant | 俄罗斯 | 1 | $181.4K | 铂丝催化剂、其他贵金属制品 |
| Toolpark Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $134.6K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| De Dietrich Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $66.0K | 非机场登机桥、非泡沫橡胶密封件 |
| MIDI Technologies LLP | 中国 | 2 | $35.5K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| Zibo Jinhua Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 阀门龙头、温控处理零件 |
| Synergie Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Beijing Quartz V Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 实验室玻璃器皿、信号玻璃器皿 |
| Shenzhen Yongqi Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.4K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $15.9K |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | TOOLPARK CO LTD | 韩国 | $80 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 1kg以下胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-10-14 | 1kg以下胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-10-13 | 小包装胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-07-15 | 小包装胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $809 |
| 2025-07-14 | 小包装胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $809 |
| 2025-03-26 | 小包装胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $827 |
| 2025-03-25 | 1kg以下胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $827 |
| 2024-11-12 | 1kg以下胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-11-11 | 小包装胶粘剂 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |