Unicoh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Unicoh
274
进口笔数
1
出口笔数
$17.29M
进口金额
$48.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310935765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERT7FJ7 |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | 556-558 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ UNICOH |
| 企业英文名称 | UNICOH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 556-558 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838142257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 274 | $17.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $48.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 274 | $17.29M | 水性聚合物涂料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.5K | 磷酸类、碳基制品 |
近期贸易明细
进口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $61.2K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $117.5K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $117.5K |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $61.2K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 材料测试机零件 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-07-28 | 非金属测试机 | Unicoh Specialty Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $46.5K |