Good Goods Production & Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 低芥酸菜油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và SảN XUấT GOOD GOODS
20
进口笔数
0
出口笔数
$166.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109113403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QHP6DU |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOOD GOODS |
| 企业英文名称 | GOOD GOODS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84946732662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $165.2K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 韩国 | 2 | $205 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 20 | $165.2K | 混合调味料、制备面食 |
| Anber Inc. | 中国 | 3 | $1.4K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Anber Inc. | 韩国 | 2 | $205 | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $128 |
| 2024-07-18 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $55 |
| 2024-07-18 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $128 |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $88 |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $62 |
| 2024-07-17 | 茶提取物及制品 | ANBER INC | 日本 | $2.0K |
| 2024-07-17 | 氨基酸及酯类 | ANBER INC | 日本 | $776 |
| 2024-07-17 | 其他加工水果 | ANBER INC | 日本 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $5.5K |
| 2024-07-17 | 茶提取物及制品 | ANBER INC | 日本 | $272 |