Hoang Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG NGọC
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$8.17M
出口金额
—
最近进口
2024-05-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100575908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6M74T2 |
| 成立日期 | 2005-09-05 |
| 联系地址 | Số 17 Lê Quý Đôn, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANGNGOC CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Lê Quý Đôn, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842563818853 |
| 邮箱 | thanhtamco.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $7.69M |
| 越南 | 16 | $483.0K |
| 日本 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gimexco Partners Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.41M | 高淀粉木薯 |
| Gimexco Partner Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $3.28M | 高淀粉木薯 |
| New Chemical Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $483.0K | 其他化学制剂、改性淀粉 |
| Authentico Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | 玉米粉、玉米粗粒 |
| New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6 | 聚丙烯塑料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-01 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |
| 2024-04-17 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $27.6K |
| 2024-04-17 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |
| 2024-04-13 | 高淀粉木薯 | GIMEXCO PARTNER CO LTD | 韩国 | $117.4K |
| 2024-04-13 | 高淀粉木薯 | GIMEXCO PARTNER CO LTD | 韩国 | $323.5K |
| 2024-04-03 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |
| 2024-03-27 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |
| 2024-03-20 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |
| 2024-03-12 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $44.8K |
| 2024-03-05 | 其他化学制剂 | NEW CHEMICAL TRADING CO., LTD. | 越南 | $35.8K |