Gelex Electric Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN LựC GELEX
115
进口笔数
0
出口笔数
$87.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107547109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2H7T4T |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC GELEX |
| 企业英文名称 | GELEX ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473012344 |
| 邮箱 | info@gelex-electric.com |
| 传真 | +842436255297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.66万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291720 | 多羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $51.15M |
| 菲律宾 | 5 | $19.95M |
| 澳大利亚 | 5 | $10.10M |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.23M |
| 韩国 | 2 | $526.0K |
| 德国 | 6 | $122.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.68M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| Glencore International AG | 菲律宾 | 4 | $14.61M | 精炼铜阴极、硫酸 |
| Glencore International AG | 南非 | 5 | $10.10M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.00M | 精炼铜带、铝板/片 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.24M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| BH Power Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.94M | 晶粒取向硅钢板、变压器零件 |
| Liaoning Putuo Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.05M | 变压器零件、减压阀 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $753.1K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| BH Minerals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $519.9K | 变压器零件、锰制品 |
| Faxolif Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $122.4K | 其他纸制品、牛皮纸≥225克 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-28 | 晶粒取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $162.7K |
| 2026-04-28 | 晶粒取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $162.7K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $103.7K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $103.7K |
| 2026-04-22 | 晶粒取向硅钢板 | YAHE STEEL PTE LTD | 中国 | $120.4K |
| 2026-04-22 | 晶粒取向硅钢板 | YAHE STEEL PTE LTD | 中国 | $120.4K |