Gelex Electric Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN LựC GELEX

115
进口笔数
0
出口笔数
$87.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $418.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $464.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $550.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $703.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $955.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $818.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $250.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $676.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.35M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $418.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $464.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $550.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $703.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $955.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $818.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $250.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $676.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.35M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107547109
企查查编码QVNR2H7T4T
成立日期2016-08-29
联系地址Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC GELEX
企业英文名称GELEX ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842473012344
邮箱info@gelex-electric.com
传真+842436255297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.66万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
722511晶粒取向硅钢板
740311精炼铜阴极
740911精炼铜带
480451牛皮纸≥225克
481149胶粘纸卷/张
722619非取向硅钢板
854411铜绕组线
281122二氧化硅
291720多羧酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$51.15M
菲律宾5$19.95M
澳大利亚5$10.10M
印度尼西亚1$5.23M
韩国2$526.0K
德国6$122.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.中国9$35.68M塑料管及配件、车辆后视镜
Glencore International AG菲律宾4$14.61M精炼铜阴极、硫酸
Glencore International AG南非5$10.10M精炼铜阴极、未锻轧镍
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国8$3.00M精炼铜带、铝板/片
General M (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$2.24M变压器零件、晶粒取向硅钢板
BH Power Co., Ltd.中国13$1.94M晶粒取向硅钢板、变压器零件
Liaoning Putuo Electric Power Equipment Co., Ltd.中国12$1.05M变压器零件、减压阀
Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd.中国5$753.1K变压器零件、晶粒取向硅钢板
BH Minerals Co., Ltd.中国6$519.9K变压器零件、锰制品
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡6$122.4K其他纸制品、牛皮纸≥225克

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非取向硅钢板QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$53.0K
2026-04-28非取向硅钢板QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$53.8K
2026-04-28非取向硅钢板QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$53.0K
2026-04-28晶粒取向硅钢板Posco International Corp韩国$162.7K
2026-04-28晶粒取向硅钢板Posco International Corp韩国$162.7K
2026-04-28非取向硅钢板QINGDAO YUNLU ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$53.8K
2026-04-27变压器零件BH POWER CO LTD中国$103.7K
2026-04-27变压器零件BH POWER CO LTD中国$103.7K
2026-04-22晶粒取向硅钢板YAHE STEEL PTE LTD中国$120.4K
2026-04-22晶粒取向硅钢板YAHE STEEL PTE LTD中国$120.4K

相关企业 · 同类产品

Gelex Electric Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →