TPK INTERNATIONAL TRANSPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế TPK
20
进口笔数
0
出口笔数
$568.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109757750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEF461X |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Số 61/273 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ TPK |
| 企业英文名称 | TPK INTERNATIONAL TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61/273 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84963647269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 847982 | 混合机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $568.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $211.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 7 | $177.2K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| CHONGQING HUA TIAN HAO LI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 2 | $99.1K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| CHONGQING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | 1 | $49.1K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| K & F MACHINERY LTD | 中国 | 1 | $32.0K | 草料打捆机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他电气开关 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-01-29 | 混合机 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-29 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $553 |
| 2024-01-29 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-25 | 非LED灯具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-01-25 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-25 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-23 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $408 |
| 2024-01-23 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-10-11 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |