Loc An Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LộC AN GROUP
223
进口笔数
0
出口笔数
$34.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107498613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD1AP71 |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | 497 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC AN GROUP |
| 企业英文名称 | LOC AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 497 Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84973193936 |
| 邮箱 | Locangroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $15.28M |
| 印度 | 138 | $14.93M |
| 俄罗斯 | 22 | $1.39M |
| 美国 | 16 | $812.4K |
| 德国 | 17 | $547.8K |
| 比利时 | 4 | $266.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $230.6K |
| 波兰 | 5 | $184.6K |
| 荷兰 | 5 | $168.7K |
| 巴西 | 2 | $146.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 71 | $7.83M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.21M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.48M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.08M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 12 | $791.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 7 | $740.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 6 | $420.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Wim Food A | 美国 | 12 | $368.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| WIM FOOD A | 德国 | 10 | $291.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wenzhou Aihao Pen Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.0K | 圆珠笔、钢笔 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $68.3K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $68.3K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $68.3K |
| 2026-04-21 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $68.3K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $77.7K |
| 2026-04-03 | 冻去骨牛肉 | AL QURESH EXPORTS | 印度 | $77.7K |