DIA SUN Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ DIA SUN
9
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201908021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WG57MH |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 392 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DIA SUN |
| 企业英文名称 | DIA SUN TRADING & SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà N7, số 3 Đường 3 Tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84988484145 |
| 邮箱 | diasun.vn@gmail.com |
| 官网 | www.diasun.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711419 | 金匠制品(非银) |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $13.1K |
| 中国 | 1 | $866 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTPIERCE | 1 | $4.7K | 贵金属首饰 | |
| Artpierce | 韩国 | 3 | $4.3K | 贵金属首饰 |
| Goldpang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.7K | 贵金属首饰、未锻造非货币金 |
| Renhua Beidi Jewelry Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $866 | 其他塑纺箱盒 |
| MUMMU CO.,LTD | 1 | $495 | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $36 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $88 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $28 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $52 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $48 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $268 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $59 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $72 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $44 |
| 2026-04-03 | 贵金属首饰 | ARTPIERCE | 韩国 | $49 |