Vu Phong Energy Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Vũ PHONG ENERGY GROUP
- 邮箱10
80
进口笔数
7
出口笔数
$6.83M
进口金额
$3.71M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-05-19
最近出口
33
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701423104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU2NV3A |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Số 111, Lô 1, tổ 11, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ PHONG ENERGY GROUP |
| 企业英文名称 | VU PHONG ENERGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111, Lô 1, tổ 11, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84918007171 |
| 邮箱 | hello@vuphong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $5.83M |
| 美国 | 2 | $431.6K |
| 以色列 | 4 | $262.0K |
| 越南 | 1 | $117.0K |
| 德国 | 10 | $108.8K |
| 匈牙利 | 1 | $27.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.0K |
| 荷兰 | 3 | $12.4K |
| 法国 | 1 | $10.2K |
| 新加坡 | 5 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $3.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.42M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Zhejiang Zinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.34M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $1.19M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $362.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 5 | $172.6K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Meteocontrol GmbH | 德国 | 7 | $92.0K | 电力控制板、测量仪器 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $90.1K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Envision Digital International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.6K | 通信设备、电力控制板 |
| Allis Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.0K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1673aa23321ac3a5a1c63da2198105dc | 1 | $3.03M | ||
| TotalEnergies Eneos Vietnam Projects Pte. Ltd. | 1 | $670.4K | 非风力发电机组 | |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 氮、自粘塑料片 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $566 | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Changshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $443 | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $278 | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-01 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-01 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-01 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-07 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $105.4K |
| 2026-03-04 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $701.6K |
| 2026-03-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $468.7K |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $256.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 光伏组件 | CONG TY TNHH CHANGSHIN VIET NAM | 越南 | $443 |
| 2024-11-02 | 通信设备 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2024-11-02 | 绝缘电线 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2024-11-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-10-29 | 绝缘电线 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $80 |
| 2024-10-29 | 通信设备 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $160 |
| 2024-10-29 | 通信设备 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $40 |
| 2024-10-29 | 其他塑料制品 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $16 |
| 2024-03-29 | 非风力发电机组 | TOTALENERGIES ENEOS VIETNAM PROJECTS PTE LTD | 越南 | $670.4K |