Hoang Tam Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Hoàng Tâm
45
进口笔数
1
出口笔数
$3.38M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-03-23
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900606481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUCVE6P |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HOÀNG TÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TAM SERVICE AND TRDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02216338866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.85M |
| 美国 | 10 | $446.1K |
| 意大利 | 1 | $45.0K |
| 波兰 | 1 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $936.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $507.1K | 机械零件、电力控制板 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $470.7K | 其他升降机械、升降机 |
| Shandong Chufeng Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $296.8K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Hunan Yue Teng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.4K | 铅酸蓄电池 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.1K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.8K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Hunan Yue Teng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hunan Yue Teng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.5K | 其他升降机械 |
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他升降机械 | Mateco Podesty Ruchome Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2025-11-03 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $45.0K |
| 2025-10-27 | 非电动叉车 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 液压车辆千斤顶 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $7.7K |