EGO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EGO VIET NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$371.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315672171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6435DM2 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | 26 Đường Số 24B, Khu Phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EGO VIET NAM |
| 企业英文名称 | EGO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0937610858 |
| 邮箱 | ketoan@egosolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $371.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunova Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.5K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Wei Heng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.2K | 锂离子电池、高压控制板 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Changzhou Raystech PV Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| ae978d455fceb679c8a8167079255e2d | 1 | $32.6K | ||
| Shenzhen Bicodi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 锂离子电池、其他铝制品 |
| Nanjing Moge New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 光伏组件、静止变流器 |
| Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 扫帚刷子、其他功能机器 |
| CHANGSHA LEAD POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 静止变流器 | SUZHOU VEICHI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-10 | 锂离子电池 | WEI HENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-01-10 | 高压控制板 | WEI HENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-01-09 | 锂离子电池 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-12-26 | 晶闸管及可控硅 | CHANGZHOU POWITT SOLAR CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2024-12-23 | 晶闸管及可控硅 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $39.5K |
| 2024-12-17 | 锂离子电池 | CHANGSHA LEAD POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-19 | 其他电动家用器具 | SHANDONG YUNJIE CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-19 | 锂离子电池 | SHANDONG YUNJIE CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |