Y.H. Seiko Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Y.H SEIKO Việt Nam

207
进口笔数
271
出口笔数
$523.5K
进口金额
$2.92M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 4 笔出口 $65.8K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 4 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $49.4K · 6 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-02进口 $21.1K · 7 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $47.5K · 8 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-06进口 $12.3K · 7 笔出口 $54.1K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 3 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-08进口 $4.2K · 8 笔出口 $44.8K · 12 笔2024-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2024-11进口 $4.0K · 4 笔出口 $45.4K · 6 笔2024-12进口 $13.3K · 7 笔出口 $29.4K · 10 笔2025-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-03进口 $28.1K · 6 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $680 · 1 笔2025-06进口 $32.6K · 12 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-07进口 $23.7K · 9 笔出口 $79.4K · 10 笔2025-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-11进口 $6.7K · 5 笔出口 $115.7K · 6 笔2025-12进口 $5.2K · 6 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-01进口 $4.3K · 6 笔出口 $36.5K · 8 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-03进口 $10.5K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $90.9K · 8 笔2026-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $90.8K · 13 笔2026-06进口 $33.5K · 9 笔出口 $24.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 4 笔出口 $65.8K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 4 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $49.4K · 6 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-02进口 $21.1K · 7 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $47.5K · 8 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-06进口 $12.3K · 7 笔出口 $54.1K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 3 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-08进口 $4.2K · 8 笔出口 $44.8K · 12 笔2024-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2024-11进口 $4.0K · 4 笔出口 $45.4K · 6 笔2024-12进口 $13.3K · 7 笔出口 $29.4K · 10 笔2025-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-03进口 $28.1K · 6 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $680 · 1 笔2025-06进口 $32.6K · 12 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-07进口 $23.7K · 9 笔出口 $79.4K · 10 笔2025-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-11进口 $6.7K · 5 笔出口 $115.7K · 6 笔2025-12进口 $5.2K · 6 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-01进口 $4.3K · 6 笔出口 $36.5K · 8 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-03进口 $10.5K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $90.9K · 8 笔2026-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $90.8K · 13 笔2026-06进口 $33.5K · 9 笔出口 $24.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105475089
企查查编码QVNDWN5AER
成立日期2011-08-05
联系地址Nhà xưởng số 6, Lô N-1 Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y.H SEIKO VIỆT NAM
企业英文名称Y.H SEIKO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà xưởng số 6, Lô N-1 Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842439590250
邮箱k.yoshinaka@yoshinaka-seiko.co.jp
传真02439590251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本223.014亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848030模具
848020模具底座
830160贱金属锁具零件
390799其他饱和聚酯
831190焊接材料
848079非注塑模具
903210自动控制仪器
730490无缝钢管
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
830160贱金属锁具零件
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
731829其他钢铁非螺纹件
392350塑料封口件
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$350.8K
日本68$158.3K
中国8$10.1K
泰国6$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$1.78M
越南176$962.7K
泰国8$171.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本33$134.1K其他钢铁制品、贱金属锁具零件
Yoshinaka Seiko Co., Ltd.日本31$97.1K其他钢铁制品、焊接材料
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$79.3K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南45$77.2K模具、其他钢铁制品
Ohashi Tekko Vietnam Inc.越南2$52.0K其他车辆零件、瓦楞纸箱
Mokc Co., Ltd.日本27$40.0K其他钢铁制品、非注塑模具
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南8$22.9K聚甲醛、其他饱和聚酯
CE Industrial (HK) Co., Ltd.中国3$8.4K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K非玻璃化转印纸、通信设备零件
Sanko Trading Co., Ltd. (Vietnam)越南2$582聚碳酸酯、自动控制仪器

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本34$1.36M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Yoshinaka Seiko Co., Ltd.日本49$430.9K其他钢铁制品、非注塑模具
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南66$352.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ueda Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国8$171.1K非注塑模具、塑料配件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南13$120.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南9$112.6K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南36$104.0K其他聚酰胺、其他多硫化物
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$30.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南10$6.5K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$6.3K非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带接头绝缘电线Mokc Co., Ltd.日本$82
2026-06-29其他钢铁制品Mokc Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-26贱金属锁具零件Fujioka Engineering Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26贱金属锁具零件Fujioka Engineering Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-26贱金属锁具零件Fujioka Engineering Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-23其他钢铁制品CE Industrial (HK) Co., Ltd.中国$600
2026-06-23其他钢铁制品CE Industrial (HK) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-23其他钢铁制品CE Industrial (HK) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-11模具底座Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-11模具底座Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.2K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电热电阻器Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-06-30其他钢铁制品Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南$527
2026-06-30非螺纹垫圈Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$801
2026-06-30其他钢铁制品Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南$527
2026-06-30其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-06-30其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-30其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$451
2026-06-30其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30其他钢铁制品Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

Y.H. Seiko Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →