Kien Truong Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KIêN TRườNG
13
进口笔数
50
出口笔数
$255.6K
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PUKESJ |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 152 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIEN TRUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0906996998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $255.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $73.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Feizuo Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $224.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Shanghai Jia Lin Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 工业用滤布、其他工业用纺织品 |
| Shanghai Feizuo Environment Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $2.6K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 46 | $67.0K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.7K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-01-19 | 合成纤维缝纫线 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-01-19 | 工业用滤布 | SHANGHAI FEIZUO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 滤纸板 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 滤纸板 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 其他工业用纺织品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-11-06 | 滤纸板 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |