W & B Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 非在业
6
进口笔数
4
出口笔数
$93.3K
进口金额
$61.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311445114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34F3Q56 |
| 成立日期 | 2011-12-27 |
| 联系地址 | Số 12 Đường số 6, khu phố 4, Phường Bình An, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&W VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&W VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường số 6, khu phố 4, Phường Bình An (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $93.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $61.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Way Vietnam Green Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $83.2K | 塑料棒材及型材、聚碳酸酯 |
| HB Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Way Vietnam Green Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.4K | 塑料棒材及型材、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-26 | 其他塑料废料 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-26 | ABS共聚物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-02-26 | ABS共聚物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2025-10-20 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 其他塑料废料 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-12 | 其他塑料废料 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-12 | ABS共聚物 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32.1K |
| 2026-02-12 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-02-12 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-18 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-18 | 其他塑料废料 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-11 | 聚碳酸酯 | DE WAY VIETNAM GREEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |