Kooseong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KS PLASTICS
32
进口笔数
22
出口笔数
$367.3K
进口金额
$55.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMKW33S |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KS PLASTICS |
| 企业英文名称 | KS PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84374809883 |
| 邮箱 | ngochanbg87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $261.8K |
| 越南 | 10 | $68.0K |
| 韩国 | 1 | $29.1K |
| 中国台湾 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $48.4K |
| 伯利兹 | 1 | $6.2K |
| 中国 | 1 | $623 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hans Laser Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.0K | 激光机床、初级硅氧烷 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $68.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Jiangxi Ziwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Hongkong ZW Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Qingdao KSP Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 聚氨酯、聚碳酸酯 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $9.5K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Dongguan Genvan Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| CHIN TIAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.6K | 其他无机化合物、酸性媒染染料 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 酚醛树脂、瓦楞纸箱 |
| Hua Rui Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Kingtech (Dongguan) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $623 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | ABS共聚物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-08 | ABS共聚物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-27 | ABS共聚物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-25 | ABS共聚物 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-15 | 聚碳酸酯 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-04-21 | 聚甲醛 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $932 |