Hershey Petrochemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HERSHEY PETROCHEMICAL

235
进口笔数
7
出口笔数
$12.98M
进口金额
$261.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $359.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.6K · 3 笔出口 $172.4K · 1 笔2024-11进口 $234.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $302.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $502.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $409.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $676.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $793.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $902.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $718.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $899.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.8K · 10 笔出口 $51.5K · 4 笔2026-02进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.7K · 6 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-04进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $265.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $359.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.6K · 3 笔出口 $172.4K · 1 笔2024-11进口 $234.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $302.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $502.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $409.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $676.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $793.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $902.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $718.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $899.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.8K · 10 笔出口 $51.5K · 4 笔2026-02进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.7K · 6 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-04进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317770488
企查查编码QVNFGAS8E0
成立日期2023-04-05
联系地址21 Đường 12A, khu đô thị Lakeview City, khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HERSHEY PETROCHEMICAL
企业英文名称HERSHEY PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84908817003
邮箱owen19840214@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390320SAN共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
320649其他着色制剂
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$12.96M
中国台湾1$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$261.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo LG Yongxing Chemical Co., Ltd.中国92$6.22MABS共聚物、丁腈橡胶胶乳
Lucky Bay International Ltd.中国44$3.25MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ningbo Zhenye Petrochemical Co., Ltd.中国83$3.01MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ningbo Mingkai New Material Co., Ltd.中国7$296.5K其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯
Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd.中国2$86.8K对苯二甲酸、ABS共聚物
KOCO GROUP Ltd.中国1$45.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd.中国1$30.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Formosa Plastics Corporation中国1$17.4K初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd.中国1$16.2K其他丙烯酸聚合物、初级形态聚氯乙烯
Jiangyin Jietong International Trading Co., Ltd.中国1$8.9K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$172.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd.越南6$88.6KABS共聚物、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23ABS共聚物NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD中国$134.4K
2026-04-23ABS共聚物NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD中国$134.4K
2026-04-14ABS共聚物LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD中国$112.0K
2026-04-14ABS共聚物LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD中国$112.0K
2026-04-13聚丙烯聚合物NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD中国$40.0K
2026-04-13ABS共聚物LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD中国$56.0K
2026-04-13ABS共聚物LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD中国$56.0K
2026-04-13聚丙烯聚合物NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD中国$40.0K
2026-04-06其他着色制剂JIANGYIN JIETONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-06其他着色制剂JIANGYIN JIETONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$18.6K
2026-03-17ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$18.6K
2026-01-24ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$13.3K
2026-01-22ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$13.3K
2026-01-12ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$12.5K
2026-01-08ABS共聚物BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$12.5K
2024-10-04ABS共聚物DECHANG VIETNAM CO LTD越南$172.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hershey Petrochemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →