Hershey Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HERSHEY PETROCHEMICAL
235
进口笔数
7
出口笔数
$12.98M
进口金额
$261.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317770488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGAS8E0 |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | 21 Đường 12A, khu đô thị Lakeview City, khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HERSHEY PETROCHEMICAL |
| 企业英文名称 | HERSHEY PETROCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908817003 |
| 邮箱 | owen19840214@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $12.96M |
| 中国台湾 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $261.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo LG Yongxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 92 | $6.22M | ABS共聚物、丁腈橡胶胶乳 |
| Lucky Bay International Ltd. | 中国 | 44 | $3.25M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Zhenye Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 83 | $3.01M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Mingkai New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.5K | 其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | 对苯二甲酸、ABS共聚物 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 1 | $17.4K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Jiangyin Jietong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $172.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $88.6K | ABS共聚物、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $134.4K |
| 2026-04-23 | ABS共聚物 | NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $134.4K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $112.0K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | LUCKY BAY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO ZHENYE PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | JIANGYIN JIETONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 其他着色制剂 | JIANGYIN JIETONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-03-17 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-01-24 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-01-22 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-01-12 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-01-08 | ABS共聚物 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-10-04 | ABS共聚物 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $172.4K |