Hung Phat Import Export Service & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT
143
进口笔数
1
出口笔数
$640.8K
进口金额
$58.9K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2023-06-22
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317419752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBS0M4W |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 32/6 Huỳnh Văn Chính, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/6 Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912345140 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $640.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $186.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Tangshan Win-Win International Co., Ltd. | 中国 | 35 | $146.0K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Yiwu Yangcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $92.5K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $58.2K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.6K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanhghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.9K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 瓷餐具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-30 | 瓷餐具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $335 |
| 2023-10-30 | 瓷餐具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $540 |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-10 | 瓷餐具 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-10 | 其他玻璃制品 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $252 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-22 | 冷冻虾 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $485 |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $311 |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-06-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $10.4K |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $31.3K |
| 2023-06-22 | 其他干鱼 | DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD | 越南 | $2.4K |