Hung Phat Import Export Service & Trade Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT

143
进口笔数
1
出口笔数
$640.8K
进口金额
$58.9K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2023-06-22
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.8K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317419752
企查查编码QVNEBS0M4W
成立日期2022-08-05
联系地址32/6 Huỳnh Văn Chính, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/6 Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84912345140
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
392410塑料餐具
441912木制餐具
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030617冷冻虾
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$640.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$58.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国43$186.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Tangshan Win-Win International Co., Ltd.中国35$146.0K瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿
Yiwu Yangcheng Import & Export Co., Ltd.中国19$92.5K瓷餐具、其他玻璃制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国13$58.2K其他鞋靴、非办公金属家具
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国8$45.6K镀锌钢板、柴油机零件
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国7$25.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国3$21.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国4$16.2K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Dongguan City Shunguanhghua Trading Co., Ltd.中国4$16.1K其他饮用杯、瓷餐具
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国2$8.4K瓷制卫生洁具、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd.新加坡1$58.9K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-30瓷餐具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2023-10-30瓷餐具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$335
2023-10-30瓷餐具DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$280
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$540
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.3K
2023-10-10瓷餐具YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$156
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.2K
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$80
2023-10-10其他玻璃制品YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$252

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$2.0K
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$1.5K
2023-06-22冷冻虾DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$2.7K
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$485
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$311
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$5.1K
2023-06-22干制墨鱼鱿鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$10.4K
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$2.7K
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$31.3K
2023-06-22其他干鱼DE CHENG XIN XING TRADING PTE LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Import Export Service & Trade Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →