Minh Khang Import-Export Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN XNK MINH KHANG

150
进口笔数
0
出口笔数
$594.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317594867
企查查编码QVN08UWB9M
成立日期2022-12-05
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XNK MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG XNK DEVELOP INVESTMENTS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84397950272
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701337其他饮用杯
701399其他玻璃制品
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
961700真空瓶及零件
392490塑料家用制品
441912木制餐具
441990木制餐具
680430手工磨刀石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$594.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国30$137.2K其他鞋靴、其他塑料制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国40$130.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国21$63.2K其他玻璃制品、瓷餐具
Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd.中国17$59.3K瓷餐具、其他玻璃制品
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国8$41.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国3$27.8K不锈钢家用制品、刀具
Yiwu Yangcheng Import & Export Co., Ltd.中国7$27.6K瓷餐具、其他玻璃制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$19.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国4$15.5K镀锌钢板、其他塑料制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国4$15.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24贱金属帽架YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$464
2025-10-24贱金属帽架YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-10-24贱金属帽架YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-10-24贱金属帽架YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$720
2025-10-24贱金属帽架YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-09-29真空瓶及零件YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$703
2025-09-29手工磨刀石YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$562
2025-09-29真空瓶及零件YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$341
2025-09-29真空瓶及零件YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$170
2025-09-29木制餐具YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$9.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Import-Export Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →