Vuong Long Trade & Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VươNG LONG
0
进口笔数
372
出口笔数
$0
进口金额
$9.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900861202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H9FHEP |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG LONG |
| 企业英文名称 | VUONG LONG TRADE AND IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84979859368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 176 | $4.28M |
| 希腊 | 51 | $1.47M |
| 土耳其 | 19 | $557.2K |
| 美国 | 21 | $553.3K |
| 阿联酋 | 20 | $528.7K |
| 塞浦路斯 | 17 | $372.9K |
| 澳大利亚 | 21 | $370.6K |
| 巴林 | 12 | $261.8K |
| 卡塔尔 | 9 | $203.3K |
| 印度 | 3 | $118.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E | 希腊 | 29 | $955.4K | 其他木炭 |
| Al Waqud Al Aulay Letsoyq Wal Tuzia Ltd. | 沙特阿拉伯 | 23 | $598.7K | 其他木炭 |
| Alam Al Jamrah Commercial Establishment | 沙特阿拉伯 | 24 | $587.4K | 其他木炭 |
| Silal Alkhair Group Co. | 沙特阿拉伯 | 16 | $477.8K | 其他木炭、其他粗加工木材 |
| Musallam Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $407.4K | 其他木炭 |
| Maha Al Khalij Al Ahmar Commercial | 沙特阿拉伯 | 12 | $375.6K | 其他木炭 |
| Al Wisam Al Bariz Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 16 | $343.0K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Anastasis Antoniou Ltd | 塞浦路斯 | 13 | $292.5K | 其他木炭 |
| Shula Al Barq Co. For Trading | 沙特阿拉伯 | 12 | $262.1K | 其他木炭 |
| Australian Charcoal Co. | 澳大利亚 | 11 | $221.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木炭 | HEATMAN CHARCOAL LLC | 美国 | $25.1K |
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E | 希腊 | $55.5K |
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E | 希腊 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | MANNA VENTURE PTY LTD | 澳大利亚 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | KONSTANTINOS & IOANNIS MARGARITAKIS & SIA E E | 希腊 | $24.0K |
| 2026-04-16 | 其他木炭 | DIREKCI GROUP IHRACAT VE ITHALAT LTD SIRKETI | 土耳其 | $77.2K |
| 2026-04-16 | 其他木炭 | SINBIOTIK INTERNACIONAL SA DE CV | 墨西哥 | $24.1K |
| 2026-04-15 | 其他木炭 | BARIS 68 ULUSLARARASI TASIMACILIK SANAYI VE TICARET LTD. STI | 土耳其 | $24.1K |
| 2026-04-14 | 其他木炭 | HEATMAN CHARCOAL LLC | 美国 | $25.1K |
| 2026-04-13 | 其他木炭 | Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E | 希腊 | $17.4K |