Vuong Long Trade & Import Export Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VươNG LONG

0
进口笔数
372
出口笔数
$0
进口金额
$9.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0900861202
企查查编码QVN7H9FHEP
成立日期2013-05-31
联系地址Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG LONG
企业英文名称VUONG LONG TRADE AND IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84979859368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440132燃料木块
330741燃烧类香料
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯176$4.28M
希腊51$1.47M
土耳其19$557.2K
美国21$553.3K
阿联酋20$528.7K
塞浦路斯17$372.9K
澳大利亚21$370.6K
巴林12$261.8K
卡塔尔9$203.3K
印度3$118.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E希腊29$955.4K其他木炭
Al Waqud Al Aulay Letsoyq Wal Tuzia Ltd.沙特阿拉伯23$598.7K其他木炭
Alam Al Jamrah Commercial Establishment沙特阿拉伯24$587.4K其他木炭
Silal Alkhair Group Co.沙特阿拉伯16$477.8K其他木炭、其他粗加工木材
Musallam Trading LLC阿联酋14$407.4K其他木炭
Maha Al Khalij Al Ahmar Commercial沙特阿拉伯12$375.6K其他木炭
Al Wisam Al Bariz Trading Est.沙特阿拉伯16$343.0K其他木炭、针叶燃料木
Anastasis Antoniou Ltd塞浦路斯13$292.5K其他木炭
Shula Al Barq Co. For Trading沙特阿拉伯12$262.1K其他木炭
Australian Charcoal Co.澳大利亚11$221.5K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木炭HEATMAN CHARCOAL LLC美国$25.1K
2026-04-28其他木炭Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E希腊$55.5K
2026-04-28其他木炭Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E希腊$17.4K
2026-04-24其他木炭MANNA VENTURE PTY LTD澳大利亚$20.4K
2026-04-20其他木炭KONSTANTINOS & IOANNIS MARGARITAKIS & SIA E E希腊$24.0K
2026-04-16其他木炭DIREKCI GROUP IHRACAT VE ITHALAT LTD SIRKETI土耳其$77.2K
2026-04-16其他木炭SINBIOTIK INTERNACIONAL SA DE CV墨西哥$24.1K
2026-04-15其他木炭BARIS 68 ULUSLARARASI TASIMACILIK SANAYI VE TICARET LTD. STI土耳其$24.1K
2026-04-14其他木炭HEATMAN CHARCOAL LLC美国$25.1K
2026-04-13其他木炭Thermos OE & Xhafaj Erion Torra Besnik O E希腊$17.4K

相关企业 · 同类产品

Vuong Long Trade & Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →