Kimhouse Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMHOUSE
68
进口笔数
29
出口笔数
$273.0K
进口金额
$972.5K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-04-09
最近出口
41
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314349497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BCR9PM |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 21, Đường N4, Khu dân cư Mega Residence, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMHOUSE |
| 企业英文名称 | KIMHOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường 10, khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84937679675 |
| 邮箱 | info.thepuregarment@gmail.com |
| 官网 | thepuregarment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $260.0K |
| 越南 | 3 | $8.3K |
| 意大利 | 4 | $2.0K |
| 土耳其 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 2 | $614 |
| 中国香港 | 2 | $328 |
| 日本 | 1 | $203 |
| 中国台湾 | 1 | $80 |
| 危地马拉 | 1 | $60 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $650.1K |
| 意大利 | 8 | $211.6K |
| 美国 | 6 | $109.5K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 瑞典 | 1 | $278 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $113.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fabtex Enterprise | 中国 | 2 | $38.2K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Haining Henry Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 5 | $7.2K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Shaoxing Xinnuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.9K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Chunjian Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| M.A.R.C. S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.7K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Randy & Klarence | 菲律宾 | 9 | $507.9K | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| Asmara International Ltd. | 意大利 | 8 | $211.6K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| North Bridgewater Logistic Corp | 菲律宾 | 1 | $76.7K | 其他合成短纤织物、多扬声器箱体 |
| Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | 3 | $65.5K | 染色聚酯布、其他女式纺织服装 |
| Global Textile Sourcing Ltd. | 美国 | 2 | $51.0K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| ASMARA INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | 2 | $29.6K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Huckberry, Inc. | 美国 | 1 | $26.1K | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Underwood NY Corp | 美国 | 1 | $2.7K | 皮革服装、针织头饰 |
| Ritz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Brand Trade Scandinavia AB | 瑞典 | 1 | $278 | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 服装零件 | BADFAD | 美国 | $1 |
| 2026-06-10 | 服装零件 | BADFAD | 美国 | $1 |
| 2026-06-04 | 棉混纺斜纹布 | Okura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-06-04 | 彩色牛仔布 | Okura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-06-04 | 棉混纺斜纹布 | Okura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2025-11-18 | 网眼薄纱织物 | Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2025-11-18 | 网眼薄纱织物 | Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2025-10-22 | 其他拉链 | Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-10-22 | 其他拉链 | Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2025-10-22 | 其他拉链 | Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $25 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 男棉裤 | Underwood NY Corp | 美国 | $913 |
| 2026-04-09 | 男棉裤 | Underwood NY Corp | 美国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 其他纺织夹克 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-02-26 | 女式夹克 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $8.5K |
| 2025-11-21 | 棉针织服装 | Ritz Co., Ltd. | 日本 | $666 |
| 2025-11-21 | 棉针织服装 | Ritz Co., Ltd. | 日本 | $424 |
| 2025-11-11 | 其他女式针织外套 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $10.5K |
| 2025-11-11 | 其他男式针织外套 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $5.5K |
| 2025-10-18 | 其他男式针织外套 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $5.2K |
| 2025-10-18 | 其他女式针织外套 | Manila Embroidery Gold Inc. | 菲律宾 | $10.6K |