Kimhouse Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIMHOUSE

68
进口笔数
29
出口笔数
$273.0K
进口金额
$972.5K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-04-09
最近出口
41
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 2 笔2024-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 4 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-07进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 8 笔出口 $148.0K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $39.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $59.7K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $79.3K · 1 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-09进口 $531 · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-10进口 $252 · 1 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $205 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-11进口 $6.8K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.0K · 2 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 2 笔2024-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.5K · 4 笔出口 $73.6K · 1 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-07进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 8 笔出口 $148.0K · 3 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $39.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $59.7K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $79.3K · 1 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-09进口 $531 · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-10进口 $252 · 1 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-11进口 $50 · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $205 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314349497
企查查编码QVN1BCR9PM
成立日期2017-04-17
联系地址Số 21, Đường N4, Khu dân cư Mega Residence, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIMHOUSE
企业英文名称KIMHOUSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 đường 10, khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+84937679675
邮箱info.thepuregarment@gmail.com
官网thepuregarment.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
580620窄幅弹性织物
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
520839棉机织布
540742染色尼龙织物
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙
610130男式针织大衣
620343男式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620892女式化纤服装
610190其他男式针织外套
610230女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$260.0K
越南3$8.3K
意大利4$2.0K
土耳其1$1.4K
印度2$614
中国香港2$328
日本1$203
中国台湾1$80
危地马拉1$60
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾13$650.1K
意大利8$211.6K
美国6$109.5K
日本1$1.1K
瑞典1$278

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国10$113.5K汽车座椅零件、家具配件
Fabtex Enterprise中国2$38.2K染色合成经编织物、染色合成针织布
Haining Henry Textile Co., Ltd.中国2$20.9K弹性针织布、染色合成针织布
BSP (Taiwan) Co., Ltd.中国3$13.5K染色合成针织布、弹性针织布
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K染色合成针织布、弹性针织布
HONG KONG SHINDO LTD中国香港5$7.2K装饰流苏、其他人造窄幅布
Shaoxing Xinnuo Textile Co., Ltd.中国5$5.9K染色合成针织布、染色聚酯布
Shaoxing Chunjian Textile Co., Ltd.中国2$3.2K染色合成针织布、弹性针织布
M.A.R.C. S.r.l.意大利3$1.7K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国3$1.2K其他拉链、金属拉链

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Randy & Klarence菲律宾9$507.9K女式化纤裤、女式化纤裙
Asmara International Ltd.意大利8$211.6K非棉针织背心、化纤针织服装
North Bridgewater Logistic Corp菲律宾1$76.7K其他合成短纤织物、多扬声器箱体
Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾3$65.5K染色聚酯布、其他女式纺织服装
Global Textile Sourcing Ltd.美国2$51.0K男式化纤大衣、化纤针织服装
ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国2$29.6K男棉裤、男式化纤大衣
Huckberry, Inc.美国1$26.1K棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Underwood NY Corp美国1$2.7K皮革服装、针织头饰
Ritz Co., Ltd.日本1$1.1K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Brand Trade Scandinavia AB瑞典1$278女式纺织裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10服装零件BADFAD美国$1
2026-06-10服装零件BADFAD美国$1
2026-06-04棉混纺斜纹布Okura Shoji Co., Ltd.日本$42
2026-06-04彩色牛仔布Okura Shoji Co., Ltd.日本$99
2026-06-04棉混纺斜纹布Okura Shoji Co., Ltd.日本$63
2025-11-18网眼薄纱织物Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd.中国$25
2025-11-18网眼薄纱织物Sanheyuan (GZ) Tech Co., Ltd.中国$25
2025-10-22其他拉链Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国$12
2025-10-22其他拉链Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国$18
2025-10-22其他拉链Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国$25

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09男棉裤Underwood NY Corp美国$913
2026-04-09男棉裤Underwood NY Corp美国$1.8K
2026-02-26其他纺织夹克Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$6.8K
2026-02-26女式夹克Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$8.5K
2025-11-21棉针织服装Ritz Co., Ltd.日本$666
2025-11-21棉针织服装Ritz Co., Ltd.日本$424
2025-11-11其他女式针织外套Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$10.5K
2025-11-11其他男式针织外套Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$5.5K
2025-10-18其他男式针织外套Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$5.2K
2025-10-18其他女式针织外套Manila Embroidery Gold Inc.菲律宾$10.6K

相关企业 · 同类产品

Kimhouse Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →