Viet Nam Ultrasonic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Siêu âm Việt Nam
6
进口笔数
11
出口笔数
$31.0K
进口金额
$78.2K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312931396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95UK1JV |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | 223 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 55, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SIÊU ÂM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84364665366 |
| 邮箱 | info.vietsonic@gmail.com |
| 官网 | www.vietsonic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $78.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 毡无纺布机械、制袋机 |
| Hangzhou Create Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他焊接机、机床零件 |
| Wuxi Dizo Ultrasonic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Hangzhou Lanben Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Changzhou Wujin Dongnan Machinery & Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 其他焊接机、机器零件(非成圈) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他焊接机 | WUXI DIZO ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 其他焊接机 | WUXI DIZO ULTRASONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-04 | 其他焊接机 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-04 | 其他钢弹簧 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-04 | 焊接机零件 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN DONGNAN MACHINERY & ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN DONGNAN MACHINERY & ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN DONGNAN MACHINERY & ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN DONGNAN MACHINERY & ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN DONGNAN MACHINERY & ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $786 |
| 2026-01-14 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 电气设备零件 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-16 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-25 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $21.2K |
| 2024-08-15 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.3K |