IGA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IGA VIệT NAM
23
进口笔数
4
出口笔数
$320.3K
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-30
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001110423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVE8FSU |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 34, đường Nguyễn Đức Cảnh, tổ 2, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IGA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912717368 |
| 邮箱 | igea.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $320.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.5K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 7 | $180.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| GUANGDONG CHAIJU HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $38.1K | 聚丙烯聚合物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $28.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| DEZHOU HUIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $20.1K | 水泥添加剂、其他钢铁管件 |
| HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| HELI SPORTS GOODS (ANHUI) CO LTD | 中国 | 2 | $9.9K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| TIANJIN XINGUANGKUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 金属框架座椅 |
| HONGKONG HYMAN TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 不锈钢家用制品、硬质PVC管 |
| FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $3.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| X TREND JAPAN | 日本 | 1 | $1.8K | 体育器材 |
| 04b9f0bc13fa69e7a802d12cd592386a | 1 | $1.7K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 体育器材 | X TREND JAPAN | 日本 | $1.7K |
| 2025-06-23 | 体育器材 | X TREND JAPAN | 日本 | $937 |
| 2025-06-23 | 体育器材 | X TREND JAPAN | 日本 | $853 |
| 2023-04-25 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-04-25 | 非木制家具件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-04-25 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-04-25 | 非木制家具件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-04-11 | 非木制家具件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-11 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-04-11 | 非木制家具件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.3K |