Winpack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINPACK
51
进口笔数
3
出口笔数
$444.3K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-09
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315072953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR5DVX0 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 905 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINPACK |
| 企业英文名称 | WINPACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0126 - Trồng cây cà phê 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842838555683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $417.5K |
| 中国台湾 | 8 | $15.2K |
| 越南 | 1 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $312.1K | 包装机械、机械零件 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $101.7K | 包装机械、机械零件 |
| JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $10.1K | 包装机械、机械零件 |
| Jiangsu Sierac Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 灌装封口机 |
| SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $5.1K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 包装机械、其他机器刀具 |
| GUILIN SEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $615 | 灌装封口机、机械零件 |
| Wenzhou M&H Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 其他钢铁制品、聚氨酯纺织物 |
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70 | 机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 包装机械 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 包装机械 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 包装机械 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 包装机械 | HUALIAN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $30 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-09 | 螺纹螺母 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-08-09 | 螺纹螺母 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-08-09 | 钢铁弹簧 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-08-09 | 其他硫化橡胶制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2023-08-09 | 其他硫化橡胶制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $187 |
| 2023-08-09 | 螺纹螺母 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-06-16 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-07 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-07 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $0 |