Tavico Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tavico
8
进口笔数
0
出口笔数
$117.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312206133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X1CY6U |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | 272/47 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAVICO |
| 企业英文名称 | TAVICO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272/47 Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842835034089 |
| 邮箱 | tavicovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $60.5K |
| 中国 | 3 | $57.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.5K | 不锈钢家用制品、塑料配件 |
| Ningbo Gaosheng Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| ZJ Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他针织布、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-14 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-14 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-14 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-14 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-01 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-01 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-01 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-04-01 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-01 | 不锈钢家用制品 | BENZ STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $3.4K |