Consultancy for General Construction & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng & Đầu Tư Tổng Hợp
3
进口笔数
0
出口笔数
$48.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103949826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94GU2EN |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Số 16 hẻm 13/60/9 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG & ĐẦU TƯ TỔNG HỢP |
| 企业英文名称 | CONSULTANCY FOR GENERAL CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02437480012 |
| 邮箱 | cicogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.7K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gene Mark Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 液压车辆千斤顶、泵零件 |
| Shanghai Guanpeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 非办公金属家具、帽子配件 |
| 139f2753c9767c97c6985cd945690b24 | 1 | $8.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | GEOKON | 美国 | $529 |
| 2026-03-13 | 铜螺纹紧固件 | GEOKON | 美国 | $360 |
| 2026-03-13 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $7.1K |
| 2026-02-12 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI GUANPENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-08-01 | 金属增强橡胶管 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $632 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁管件 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-01 | 金属增强橡胶管 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-08-01 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-01 | 金属增强橡胶管 | SHANGHAI GENE MARK CO LTD | 中国 | $913 |