VIET NAM DUC LONG CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Long Việt Nam
23
进口笔数
1
出口笔数
$138.0K
进口金额
$345
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-06-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105864663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ2VHFQ |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 583 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DUC LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 583 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842438642979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282510 | 肼类化合物 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $77.6K |
| 韩国 | 5 | $36.6K |
| 日本 | 2 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $345 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | 9 | $45.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| TORAY ASIA PTE LTD | 新加坡 | 5 | $36.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| JIANGSU SUQING WATER TREATMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | 6 | $30.5K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| SANYO TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $23.8K | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
| SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $345 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 聚合物离子交换剂 | JIANGSU SUQING WATER TREATMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 聚合物离子交换剂 | JIANGSU SUQING WATER TREATMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO. LTD | 中国 | $564 |
| 2025-12-20 | 分析仪器 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-26 | 聚合物离子交换剂 | JIANGSU SUQING WATER TREATMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-26 | 聚合物离子交换剂 | JIANGSU SUQING WATER TREATMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-11 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 活性碳 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-06-25 | 其他三嗪化合物 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |