TAAN INTERIOR ARCHITECTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313649258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ4HAR0 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | 151 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NỘI THẤT TAAN |
| 企业英文名称 | TAAN INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84348487979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | 3 | $18.1K | 非办公金属家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 铝制结构体及部件 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $369 |
| 2023-12-14 | 非办公金属家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $184 |
| 2023-12-14 | 非办公金属家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $257 |
| 2023-12-14 | 非办公金属家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $84 |
| 2023-12-14 | 非办公金属家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $132 |
| 2023-12-14 | 非办公金属家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $58 |
| 2023-11-23 | 塑料家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $450 |
| 2023-11-23 | 塑料家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $17 |
| 2023-11-23 | 塑料家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $346 |
| 2023-11-23 | 塑料家具 | ASIAN TRADES & ASSOCIATES CO. | 印度 | $115 |