Ngoc An Khang Technical Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NGọC AN KHANG
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$84.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300656086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJNNH8 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | 235 An Dương Vương, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235 An Dương Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84553724767 |
| 邮箱 | nvdondqs@gmail.com |
| 传真 | 0553724767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $84.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 新加坡 | 4 | $28.1K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.0K | 纺织处理机械、未梳棉纱 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.5K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nipplex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 金属加工机刀、手工带锯条 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧合金钢板 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 热轧合金钢板 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢板 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 无缝钢管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 无缝钢管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 无缝钢管 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-02-07 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $805 |
| 2026-02-07 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-07 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 合金钢型材 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $16.4K |