Minh Duc Minh Tam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐứC - MINH TâM

38
进口笔数
297
出口笔数
$32.22M
进口金额
$27.17M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-11进口 $1.56M · 2 笔出口 $554.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $977.0K · 9 笔2024-01进口 $1.06M · 1 笔出口 $673.7K · 6 笔2024-02进口 $1.24M · 1 笔出口 $142.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 5 笔2024-04进口 $930.0K · 2 笔出口 $269.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $772.6K · 8 笔2024-06进口 $1.62M · 2 笔出口 $751.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 4 笔2024-08进口 $1.23M · 1 笔出口 $440.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.6K · 6 笔2024-10进口 $1.49M · 2 笔出口 $564.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $457.9K · 7 笔2024-12进口 $1.57M · 2 笔出口 $1.04M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692.4K · 7 笔2025-02进口 $1.09M · 1 笔出口 $884.9K · 10 笔2025-03进口 $1.33M · 3 笔出口 $523.8K · 7 笔2025-04进口 $1.07M · 1 笔出口 $880.9K · 10 笔2025-05进口 $2.20M · 2 笔出口 $776.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.8K · 8 笔2025-07进口 $1.11M · 1 笔出口 $556.4K · 12 笔2025-08进口 $2.00M · 3 笔出口 $825.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $626.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657.0K · 7 笔2025-11进口 $1.14M · 1 笔出口 $888.8K · 9 笔2025-12进口 $1.24M · 2 笔出口 $832.3K · 9 笔2026-01进口 $680.3K · 1 笔出口 $931.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 12 笔2026-04进口 $948.2K · 1 笔出口 $291.5K · 5 笔2026-05进口 $1.13M · 1 笔出口 $804.3K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.1K · 6 笔2026-07进口 $1.20M · 1 笔出口 $388.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-11进口 $1.56M · 2 笔出口 $554.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $977.0K · 9 笔2024-01进口 $1.06M · 1 笔出口 $673.7K · 6 笔2024-02进口 $1.24M · 1 笔出口 $142.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 5 笔2024-04进口 $930.0K · 2 笔出口 $269.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $772.6K · 8 笔2024-06进口 $1.62M · 2 笔出口 $751.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 4 笔2024-08进口 $1.23M · 1 笔出口 $440.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.6K · 6 笔2024-10进口 $1.49M · 2 笔出口 $564.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $457.9K · 7 笔2024-12进口 $1.57M · 2 笔出口 $1.04M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692.4K · 7 笔2025-02进口 $1.09M · 1 笔出口 $884.9K · 10 笔2025-03进口 $1.33M · 3 笔出口 $523.8K · 7 笔2025-04进口 $1.07M · 1 笔出口 $880.9K · 10 笔2025-05进口 $2.20M · 2 笔出口 $776.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.8K · 8 笔2025-07进口 $1.11M · 1 笔出口 $556.4K · 12 笔2025-08进口 $2.00M · 3 笔出口 $825.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $626.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657.0K · 7 笔2025-11进口 $1.14M · 1 笔出口 $888.8K · 9 笔2025-12进口 $1.24M · 2 笔出口 $832.3K · 9 笔2026-01进口 $680.3K · 1 笔出口 $931.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 12 笔2026-04进口 $948.2K · 1 笔出口 $291.5K · 5 笔2026-05进口 $1.13M · 1 笔出口 $804.3K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $426.1K · 6 笔2026-07进口 $1.20M · 1 笔出口 $388.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302770982
企查查编码QVND4JGE78
成立日期2002-11-18
联系地址808/2A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC - MINH TÂM
企业英文名称minh duc - minh tam company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址808/2A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839806666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本498亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
721049镀锌钢板
721230镀锌钢带

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
720990冷轧钢板≥600mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$25.03M
中国台湾15$7.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨293$27.03M
越南4$145.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国10$10.99M热轧钢卷、热轧钢卷
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国8$8.88M热轧钢卷、热轧钢卷
SHANG CHEN STEEL CO LTD中国台湾15$7.19M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Honestar Resource Ltd.中国4$4.04M镀锌钢板、镀锌钢带
Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd.中国1$1.13M镀锌钢板、合金钢型材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lim Hok Chhourn Steel Depot柬埔寨83$11.03M焊接方钢管、焊接钢管
Nguon Seang柬埔寨44$5.28M焊接方钢管、焊接钢管
Khan Manida柬埔寨80$4.53M焊接方钢管、焊接钢管
Kong Luch柬埔寨60$4.05M焊接方钢管、合金钢线材
Kong Luch Lux Samnang Supply All Kind Of Steel柬埔寨22$1.77M焊接方钢管、焊接钢管
Sen Meyhong Steel Co., Ltd.柬埔寨3$211.9K焊接方钢管、焊接钢管
Heng Lylykeav Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$148.7K焊接方钢管、其他钢铁型材
Khan Manida越南2$88.2K焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hok Chhourn Steel Department越南2$57.7K焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28镀锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$175.8K
2026-07-28镀锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$346.9K
2026-07-28镀锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$33.1K
2026-07-28镀锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$235.7K
2026-07-28镀锌钢板TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$405.7K
2026-05-28镀锌钢板Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd.中国$340.4K
2026-05-28镀锌钢板Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd.中国$224.8K
2026-05-28镀锌钢板Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd.中国$559.8K
2026-04-12热轧钢卷SHANG CHEN STEEL CO LTD中国台湾$34.0K
2026-04-12热轧钢卷SHANG CHEN STEEL CO LTD中国台湾$153.3K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$24.4K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$7.6K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$7.6K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$12.9K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$16.0K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$8.4K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$5.4K
2026-07-31焊接方钢管Nguon Seang柬埔寨$23.4K
2026-07-30焊接方钢管Khan Manida柬埔寨$1.8K
2026-07-30焊接方钢管Khan Manida柬埔寨$4.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Minh Tam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →