Viet Star Wood Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ SAO VIệT
34
进口笔数
0
出口笔数
$674.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603764836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CBSPW7 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 28, khu phố 4A, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR WOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, khu phố 4A, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513682927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $662.5K |
| 法国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YPS Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $478.3K | 其他热带木材 |
| Golden Latitude Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $155.2K | 其他热带木材、热带成型木材 |
| Syarikat Jaya Waso Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $29.0K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Tecnolegno S.r.l. | 比利时 | 1 | $12.4K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-03-18 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $780 |
| 2026-03-18 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-01-16 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-01-16 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-12-09 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-12-09 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-10-28 | 其他热带木材 | YPS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $14.2K |