Mango Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Mango
129
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313867496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS6T729 |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | 42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MANGO |
| 企业英文名称 | MANGO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/2 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $686.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Wuyang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 82 | $368.9K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 43 | $314.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Guangzhou Light Holdings Loyal Faith Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他娱乐用品、其他塑料洁具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 其他医疗器具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI BOJIN ELECTRIC INSTRUMENT & DEVICE CO LTD | 中国 | $390 |