Tan Thoi Dai Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ TâN THờI ĐạI
52
进口笔数
3
出口笔数
$4.30M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-10-18
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108444850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X8D54S |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 11 Hoàng Hoa Thám, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TÂN THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | TAN THOI DAI TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 375, khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84969763333 |
| 邮箱 | tanthoidai.ttd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860120 | 蓄电池机车 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841391 | 泵零件 |
| 910299 | 其他非电动表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $4.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.8K |
| 越南 | 2 | $959 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 26 | $2.47M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.07M | 200克以上牛仔布、染色棉针织布 |
| Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278.9K | 其他电气开关、高压继电器 |
| ZKW AI INDUSTRY LTD | 中国香港 | 3 | $124.7K | 其他塑料制品、岩石钻具 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.0K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Jiayuansheng Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.8K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | 3 | $60.1K | 其他硫化橡胶制品、便携式电灯 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| SWGOOD (GUANGXI) MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 泵零件、齿轮及变速器 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $959 | 音频设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他电话机 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-29 | 浮动结构 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-29 | 浮动结构 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-05-27 | 泵零件 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-05-27 | 泵零件 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2026-05-27 | 液压气压阀门 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $698 |
| 2026-05-27 | 压力测量仪 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-05-27 | 16kVA-500kVA变压器 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-05-27 | 液压气压阀门 | YND INDUSTRIAL EQUIPMENT (GUANGXI) CO.,LTD | 中国 | $70 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-12-05 | 手工钻孔工具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-12-05 | 塑料管件 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2023-12-05 | 螺纹加工工具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-12-05 | 电测仪表 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2023-12-05 | 可互换工具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2023-12-05 | 可互换工具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2023-12-05 | 电动手钻 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2023-12-05 | 可互换钻具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2023-12-05 | 螺纹加工工具 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |