Tan Thoi Dai Technology & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ TâN THờI ĐạI

48
进口笔数
3
出口笔数
$4.22M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-18
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $947.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $707.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $376.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $404.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $947.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $707.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $376.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $404.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $947.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108444850
企查查编码QVN3X8D54S
成立日期2018-09-27
联系地址Tổ 2, khu 11 Hoàng Hoa Thám, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TÂN THỜI ĐẠI
企业英文名称TAN THOI DAI TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 375, khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84969763333
邮箱tanthoidai.ttd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820719岩石钻具
842951前端装载机
731824非螺纹钢销
841391泵零件
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
860120蓄电池机车
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
820510手工钻孔工具
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
846721电动手钻
903033电测仪表
820320钳子镊子
841391泵零件
910299其他非电动表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$4.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$33.8K
越南2$951

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JYS Energy Tech Ltd.中国26$2.47M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国7$1.07M染色棉针织布、200克以上牛仔布
Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd.中国1$278.9K其他电气开关、高压继电器
ZKW AI INDUSTRY LTD中国香港3$124.7K其他塑料制品、气体烟雾分析仪
Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd.中国4$123.0K钢铁脚手架支柱、绝缘电线
Guangxi Jiayuansheng Investment Development Co., Ltd.中国4$70.8K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$55.6K其他塑料制品、8465机器零件
SWGOOD (GUANGXI) MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国1$26.5K其他塑料制品
JYS Energy Tech Ltd.古巴1$6.0K8465机器零件、气动旋转手动工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国1$33.8K泵零件、齿轮及变速器
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$951音频设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品ZKW AI INDUSTRY LTD中国$46.4K
2026-04-23其他塑料制品ZKW AI INDUSTRY LTD中国$46.4K
2026-04-21其他塑料制品ZKW AI INDUSTRY LTD中国$13.8K
2026-04-21气体烟雾分析仪ZKW AI INDUSTRY LTD中国$2.1K
2026-04-21气体烟雾分析仪ZKW AI INDUSTRY LTD中国$2.1K
2026-04-21其他塑料制品ZKW AI INDUSTRY LTD中国$13.8K
2026-03-30其他塑料制品GUANGXI JIAYUANSHENG INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-03-23矿物加工机零件JYS ENERGY TECH LTD中国$3.5K
2026-03-23矿物加工机零件JYS ENERGY TECH LTD中国$2.4K
2026-03-23矿物燃料成型机JYS ENERGY TECH LTD中国$2.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18泵零件GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$33.8K
2023-12-05塑料管件BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$27
2023-12-05手工钻孔工具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$16
2023-12-05螺纹加工工具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$16
2023-12-05可互换工具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$60
2023-12-05电测仪表BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$58
2023-12-05可互换工具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$32
2023-12-05电动手钻BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$156
2023-12-05可互换钻具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$12
2023-12-05螺纹加工工具BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

Tan Thoi Dai Technology & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →