Bach Khoa Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Bách Khoa
20
进口笔数
0
出口笔数
$330.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104638809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV97VN8 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 179, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 179, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462560099 |
| 邮箱 | intersales@viettel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $286.9K |
| 捷克 | 2 | $26.7K |
| 中国 | 3 | $4.7K |
| 卢森堡 | 2 | $3.9K |
| 加拿大 | 2 | $3.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $618 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patterson Pump Co. | 美国 | 5 | $198.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Waterfall Pumps Mfg. | 加拿大 | 1 | $52.5K | 其他离心泵 |
| Waterfall Pumps Mfg. | 阿联酋 | 1 | $37.0K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Rotarex Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $35.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Patterson Pump Co. | 加拿大 | 1 | $2.1K | 其他自动控制仪、实验室石英器皿 |
| GEMTEX SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 非农用喷雾器具、灭火器 |
| Tornatech FZE | 阿联酋 | 1 | $1.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Pump Affinity | 新加坡 | 1 | $1.1K | 金属复合垫圈、1000伏以下保险丝 |
| Pump Affinity | 荷兰 | 1 | $618 | 金属复合垫圈 |
| Innovation First International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $296 | 教学演示仪器、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 钢制编织带 | Patterson Pump Co. Ltd. | 美国 | $386 |
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | WATERFALL PUMPS MFG | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | WATERFALL PUMPS MFG | 美国 | $30.5K |
| 2025-10-15 | 其他离心泵 | WATERFALL PUMPS MFG | 美国 | $17.0K |
| 2025-10-09 | 电力控制板 | TORNATECH FZE | 新西兰 | $578 |
| 2025-10-09 | 电力控制板 | TORNATECH FZE | 新西兰 | $578 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | GEMTEX SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | GEMTEX SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | GEMTEX SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | GEMTEX SDN BHD | 马来西亚 | $112 |