Hung Phuc Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Phúc Thành
9
进口笔数
0
出口笔数
$44.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107135112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EH6KRJ |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 12T3, Tập thể Sư đoàn 361, Tổ 42, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 电话 | +84906528028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Welbon Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shandong Lianrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Shandong Muhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他风扇、家禽机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $484 |
| 2024-08-05 | 加强橡胶带 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-08-05 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $946 |
| 2024-08-05 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-15 | 加强橡胶带 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-01-15 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $946 |
| 2024-01-15 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-15 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG WELBON INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $484 |
| 2023-10-13 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG MUHE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $946 |
| 2023-10-13 | 加强橡胶带 | SHANDONG MUHE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $240 |