Ateliers Francois Compressors Vietnam One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Nén Khí Xưởng Francois Việt Nam

72
进口笔数
10
出口笔数
$2.53M
进口金额
$39.8K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $162.1K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.4K · 3 笔出口 $108 · 1 笔2025-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $624 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $162.1K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.4K · 3 笔出口 $108 · 1 笔2025-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $624 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312532514
企查查编码QVN5XHE0WY
成立日期2013-10-18
联系地址Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY NÉN KHÍ XƯỞNG FRANCOIS VIỆT NAM
企业英文名称ATELIERS FRANCOIS COMPRESSORS VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02835191558
传真02835191559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
848490垫片套装
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
842199过滤净化器零件
848190阀门零件
902620压力测量仪
741529铜制紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
741529铜制紧固件
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利45$543.0K
比利时60$538.6K
奥地利49$514.0K
法国54$339.4K
德国54$235.7K
爱尔兰11$65.7K
美国28$59.3K
斯洛文尼亚23$50.9K
中国47$49.1K
印度22$32.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$23.9K
柬埔寨3$11.9K
马来西亚3$999
泰国1$420

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ateliers Francois S.A.比利时71$2.48M泵及压缩机零件、阀门龙头
Ateliers Francois S.A.法国9$25.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Ateliers Francois S.A.德国13$16.3K泵及压缩机零件、其他塑料制品
Ateliers Francois S.A.1$5.6K其他气泵、过滤净化器零件
Ateliers Francois S.A.中国6$4.9K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Ateliers Francois S.A.意大利7$3.5K阀门龙头、泵及压缩机零件
Ateliers Francois S.A.西班牙2$2.0K钢铁螺钉螺栓、泵及压缩机零件
Ateliers Francois S.A.瑞士1$476泵及压缩机零件、螺纹螺母
Ateliers Francois S.A.英国3$109阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
Ateliers Francois S.A.越南3$69钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$23.9K其他塑料制品、低密度聚乙烯
KULARA WATER CO., LTD.柬埔寨1$8.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨1$5.1K塑料容器、其他塑料制品
Khmer Beverages Co., Ltd.越南1$1.1K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
ASIALUX SDN. BHD.马来西亚3$999泵及压缩机零件、阀门龙头
PPS Engineering & Equipment Co., Ltd.泰国1$420阀门零件

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他塑料制品Ateliers Francois S.A.奥地利$1.0K
2026-06-12安全阀Ateliers Francois S.A.奥地利$242
2026-06-12粘聚云母片Ateliers Francois S.A.比利时$57
2026-06-12非泡沫橡胶密封件Ateliers Francois S.A.法国$6
2026-06-12阀门零件Ateliers Francois S.A.奥地利$57
2026-06-12其他塑料制品Ateliers Francois S.A.奥地利$850
2026-06-12其他离心泵Ateliers Francois S.A.比利时$2.0K
2026-06-12带接头绝缘电线Ateliers Francois S.A.中国台湾$47
2026-06-12垫片套装Ateliers Francois S.A.德国$5
2026-06-12非泡沫橡胶密封件Ateliers Francois S.A.中国$298

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非泡沫橡胶密封件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$72
2026-06-29铜制紧固件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$47
2026-06-29非泡沫橡胶密封件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$34
2026-06-29其他橡胶带SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2026-06-29阀门零件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$823
2026-06-29铜制紧固件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$325
2026-06-29过滤净化器零件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$38
2026-06-29铜制紧固件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$95
2026-06-29阀门零件SL Hi-Tech Co., Ltd.柬埔寨$823

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ateliers Francois Compressors Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →