Ateliers Francois Compressors Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Nén Khí Xưởng Francois Việt Nam
- 邮箱103
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
67
进口笔数
7
出口笔数
$2.42M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312532514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XHE0WY |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY NÉN KHÍ XƯỞNG FRANCOIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATELIERS FRANCOIS COMPRESSORS VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02835191558 |
| 传真 | 02835191559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 42 | $532.5K |
| 比利时 | 55 | $521.9K |
| 奥地利 | 45 | $487.7K |
| 法国 | 50 | $321.8K |
| 德国 | 49 | $223.8K |
| 爱尔兰 | 11 | $65.7K |
| 美国 | 26 | $56.9K |
| 中国 | 44 | $46.6K |
| 斯洛文尼亚 | 21 | $43.9K |
| 印度 | 21 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 3 | $999 |
| 泰国 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ateliers Francois S.A. | 比利时 | 66 | $2.37M | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Ateliers Francois S.A. | 法国 | 9 | $25.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ateliers Francois S.A. | 德国 | 13 | $16.3K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Ateliers Francois S.A. | 1 | $5.6K | 过滤净化器零件、阀门龙头 | |
| Ateliers Francois S.A. | 中国 | 6 | $4.9K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ateliers Francois S.A. | 意大利 | 7 | $3.5K | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
| Ateliers Francois S.A. | 西班牙 | 2 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、泵及压缩机零件 |
| Ateliers Francois S.A. | 瑞士 | 1 | $476 | 泵及压缩机零件、螺纹螺母 |
| Ateliers Francois S.A. | 英国 | 3 | $109 | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Ateliers Francois S.A. | 越南 | 3 | $69 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Asialux Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $999 | 其他塑料制品、铜制紧固件 |
| PPS Engineering & Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $420 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 高压继电器 | ATELIERS FRANCOIS SA | 法国 | $73 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | ATELIERS FRANCOIS SA | 德国 | $610 |
| 2026-04-01 | 垫片套装 | ATELIERS FRANCOIS SA | 比利时 | $522 |
| 2026-04-01 | 垫片套装 | ATELIERS FRANCOIS SA | 比利时 | $445 |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | ATELIERS FRANCOIS SA | 奥地利 | $141 |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | ATELIERS FRANCOIS SA | 德国 | $4 |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | ATELIERS FRANCOIS SA | 奥地利 | $443 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ATELIERS FRANCOIS SA | 奥地利 | $501 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ATELIERS FRANCOIS SA | 奥地利 | $501 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | ATELIERS FRANCOIS SA | 法国 | $312 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KHMER BEVERAGES CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 铜制紧固件 | ASIALUX SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | ASIALUX SDN BHD | 马来西亚 | $596 |
| 2025-11-21 | 垫片套装 | ASIALUX SDN BHD | 马来西亚 | $108 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $294 |
| 2025-07-25 | 垫片套装 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-07-25 | 铜制紧固件 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |