Ateliers Francois Compressors Vietnam One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Nén Khí Xưởng Francois Việt Nam

67
进口笔数
7
出口笔数
$2.42M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $162.1K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.4K · 3 笔出口 $108 · 1 笔2025-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $624 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $193.2K · 3 笔出口 $267 · 1 笔2025-02进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $162.1K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.4K · 3 笔出口 $108 · 1 笔2025-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $624 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312532514
企查查编码QVN5XHE0WY
成立日期2013-10-18
联系地址Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY NÉN KHÍ XƯỞNG FRANCOIS VIỆT NAM
企业英文名称ATELIERS FRANCOIS COMPRESSORS VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 215D14 đường Nguyễn Văn Hưởng, khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02835191558
传真02835191559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
392690其他塑料制品
848190阀门零件
848490垫片套装
401039其他橡胶带
842199过滤净化器零件
902620压力测量仪
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
741529铜制紧固件
848190阀门零件
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利42$532.5K
比利时55$521.9K
奥地利45$487.7K
法国50$321.8K
德国49$223.8K
爱尔兰11$65.7K
美国26$56.9K
中国44$46.6K
斯洛文尼亚21$43.9K
印度21$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.2K
柬埔寨1$1.1K
马来西亚3$999
泰国1$420

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ateliers Francois S.A.比利时66$2.37M泵及压缩机零件、阀门龙头
Ateliers Francois S.A.法国9$25.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Ateliers Francois S.A.德国13$16.3K泵及压缩机零件、其他塑料制品
Ateliers Francois S.A.1$5.6K过滤净化器零件、阀门龙头
Ateliers Francois S.A.中国6$4.9K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Ateliers Francois S.A.意大利7$3.5K阀门龙头、泵及压缩机零件
Ateliers Francois S.A.西班牙2$2.0K钢铁螺钉螺栓、泵及压缩机零件
Ateliers Francois S.A.瑞士1$476泵及压缩机零件、螺纹螺母
Ateliers Francois S.A.英国3$109阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
Ateliers Francois S.A.越南3$69钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$15.2K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Khmer Beverages Co., Ltd.越南1$1.1K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Asialux Sdn. Bhd.马来西亚3$999其他塑料制品、铜制紧固件
PPS Engineering & Equipment Co., Ltd.泰国1$420阀门零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01高压继电器ATELIERS FRANCOIS SA法国$73
2026-04-01阀门龙头ATELIERS FRANCOIS SA德国$610
2026-04-01垫片套装ATELIERS FRANCOIS SA比利时$522
2026-04-01垫片套装ATELIERS FRANCOIS SA比利时$445
2026-04-01阀门零件ATELIERS FRANCOIS SA奥地利$141
2026-04-01其他电路开关装置ATELIERS FRANCOIS SA德国$4
2026-04-01阀门零件ATELIERS FRANCOIS SA奥地利$443
2026-04-01其他塑料制品ATELIERS FRANCOIS SA奥地利$501
2026-04-01其他塑料制品ATELIERS FRANCOIS SA奥地利$501
2026-04-01其他塑料制品ATELIERS FRANCOIS SA法国$312

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品KHMER BEVERAGES CO LTD柬埔寨$1.1K
2025-12-01铜制紧固件ASIALUX SDN BHD马来西亚$28
2025-12-01其他塑料制品ASIALUX SDN BHD马来西亚$596
2025-11-21垫片套装ASIALUX SDN BHD马来西亚$108
2025-07-25过滤净化器零件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$294
2025-07-25垫片套装DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$30
2025-07-25铜制紧固件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$81
2025-07-25非泡沫橡胶密封件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$62
2025-07-25非泡沫橡胶密封件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$46
2025-07-25非泡沫橡胶密封件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$62

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ateliers Francois Compressors Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →