SUNGDO TECH VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGDO TECH VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$201.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315781928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAJS42V |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | KL12, Khu dân cư Phú Long, Phân khu số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGDO TECH VINA |
| 企业英文名称 | SUNGDO TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động "Sửa chữa máy móc, thiết bị" (CPC: 633): không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672): phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84934131004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $122.4K |
| 韩国 | 2 | $78.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $199 |
| 德国 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $122.4K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | 2 | $78.7K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| FALCH GMBH | 德国 | 2 | $357 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 非农用喷雾器具 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $55.4K |
| 2024-03-12 | 非农用喷雾器具 | SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $71.5K |
| 2023-12-04 | 非农用喷雾器具 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $67.0K |
| 2023-09-13 | 其他塑料制品 | SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-09-13 | 其他塑料制品 | SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-09-13 | 其他塑料管材 | SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2023-09-13 | 其他塑料制品 | SUNGDO GENERAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-06-07 | 其他电气开关 | FALCH GMBH | 印度尼西亚 | $199 |
| 2023-04-28 | 其他塑料制品 | FALCH GMBH | 德国 | $158 |