Van Xuan Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Vạn Xuân
128
进口笔数
3
出口笔数
$8.18M
进口金额
$91.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-20
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104409911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPAS0BW |
| 成立日期 | 2010-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà HLT, số 23 ngõ 37/2 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà HLT, số 23 ngõ 37/2 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842437925188 |
| 官网 | vanxuaninvesco.com.vn |
| 传真 | 0437925189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 73 | $5.45M |
| 中国 | 32 | $1.70M |
| 美国 | 5 | $577.6K |
| 印度 | 7 | $244.2K |
| 瑞士 | 1 | $110.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $56.8K |
| 土耳其 | 6 | $35.0K |
| 意大利 | 3 | $632 |
| 波兰 | 1 | $544 |
| 保加利亚 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $90.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $740 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 74 | $5.45M | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Lindsey Manufacturing Co. | 美国 | 5 | $577.6K | 电测仪表、铝制结构体及部件 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 6 | $562.6K | 电器装置零件、高压开关 |
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 3 | $382.2K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| c9ed9e59cf715197d4a2ecb5d6265e04 | 4 | $193.7K | ||
| Hitachi Energy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $107.3K | 高压开关、高压断路器 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 3 | $103.8K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $28.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Hitachi Energy Turkey Elektrik Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 3 | $23.6K | 其他高压电路装置、安全阀 |
| 64f0ed62d154c868145271e4d6f8b543 | 4 | $783 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 2 | $90.7K | 电器装置零件、高压继电器 |
| Hitachi Energy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $740 | 电气装置零件、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他高压电路装置 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $105.6K |
| 2026-04-23 | 其他高压电路装置 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $105.6K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $714 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 安全阀 | HITACHI ENERGY TURKEY ELEKTRIK SANAYI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $6.3K |
| 2026-03-20 | 安全阀 | HITACHI ENERGY TURKEY ELEKTRIK SANAYI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $4.5K |
| 2026-03-09 | 其他高压电路装置 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $84.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 高压继电器 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $274 |
| 2024-07-17 | 其他高压电路装置 | Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | $90.5K |
| 2023-09-28 | 金属切割锯 | HITACHI ENERGY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $740 |