Van Xuan Investment & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Vạn Xuân

128
进口笔数
3
出口笔数
$8.18M
进口金额
$91.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-20
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $966.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $740 · 1 笔2023-10进口 $240.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 3 笔出口 $90.5K · 1 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $824.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $651.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $373.0K · 6 笔出口 $274 · 1 笔2025-04进口 $541.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $397.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $740 · 1 笔2023-10进口 $240.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 3 笔出口 $90.5K · 1 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $824.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $651.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $373.0K · 6 笔出口 $274 · 1 笔2025-04进口 $541.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $397.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $966.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104409911
企查查编码QVNNPAS0BW
成立日期2010-02-02
联系地址Tầng 5 tòa nhà HLT, số 23 ngõ 37/2 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VẠN XUÂN
企业英文名称VAN XUAN INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà HLT, số 23 ngõ 37/2 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842437925188
官网vanxuaninvesco.com.vn
传真0437925189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
853529高压断路器
850421650kVA以下液体变压器
853530高压开关
903033电测仪表
848140安全阀
853649高压继电器
853720高压控制板

出口

HS 编码产品
846150金属切割锯
853590其他高压电路装置
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典73$5.45M
中国32$1.70M
美国5$577.6K
印度7$244.2K
瑞士1$110.0K
澳大利亚3$56.8K
土耳其6$35.0K
意大利3$632
波兰1$544
保加利亚1$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$90.7K
澳大利亚1$740

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Sweden AB瑞典74$5.45M其他高压电路装置、电器装置零件
Lindsey Manufacturing Co.美国5$577.6K电测仪表、铝制结构体及部件
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国6$562.6K电器装置零件、高压开关
Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd.中国3$382.2K高压开关、650kVA以下液体变压器
c9ed9e59cf715197d4a2ecb5d6265e044$193.7K
Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚6$107.3K高压开关、高压断路器
Trench High Voltage Products Ltd.中国3$103.8K650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子
Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国8$28.1K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Hitachi Energy Turkey Elektrik Sanayi A.Ş.土耳其3$23.6K其他高压电路装置、安全阀
64f0ed62d154c868145271e4d6f8b5434$783

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Energy Sweden AB瑞典2$90.7K电器装置零件、高压继电器
Hitachi Energy Australia Pty Ltd澳大利亚1$740电气装置零件、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他高压电路装置Hitachi Energy Sweden AB瑞典$105.6K
2026-04-23其他高压电路装置Hitachi Energy Sweden AB瑞典$105.6K
2026-04-20齿轮及变速器Hitachi Energy Sweden AB瑞典$3.3K
2026-04-20齿轮及变速器Hitachi Energy Sweden AB瑞典$3.3K
2026-03-271000伏以下插头插座RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$714
2026-03-271000伏以下插头插座RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$1.8K
2026-03-271000伏以下插头插座RENHAO WEIYE TECHNOLOGY (WUHAN) CO.,LTD中国$1.2K
2026-03-20安全阀HITACHI ENERGY TURKEY ELEKTRIK SANAYI ANONIM SIRKETI土耳其$6.3K
2026-03-20安全阀HITACHI ENERGY TURKEY ELEKTRIK SANAYI ANONIM SIRKETI土耳其$4.5K
2026-03-09其他高压电路装置Hitachi Energy Sweden AB瑞典$84.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20高压继电器HITACHI ENERGY SWEDEN AB瑞典$274
2024-07-17其他高压电路装置Hitachi Energy Sweden AB瑞典$90.5K
2023-09-28金属切割锯HITACHI ENERGY AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$740

相关企业 · 同类产品

Van Xuan Investment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →