Quang Loi Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Quang Lợi
8
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313087577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC2NF5K |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | 40/2 Đường số 53, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUANG LỢI |
| 企业英文名称 | QUANG LOI ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/2 Đường số 53, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84908547401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $9.8K |
| 日本 | 4 | $2.7K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $258 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceia Electronic Industrial Constructions and Automation Systems S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.7K | 其他电气设备 |
| Dynic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 打字机色带、PVC涂层织物 |
| API TRANSFER TECHNOLOGIES LTD | 英国 | 1 | $1.2K | 油漆颜料、油漆颜料 |
| Daikon Electronics Inc. | 英国 | 2 | $516 | 其他印刷机零件 |
| CEIA S.p.A. | 意大利 | 1 | $81 | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他墨水 | DYNIC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $756 |
| 2025-02-27 | 其他印刷机零件 | DAIKON ELECTRONICS INC | 日本 | $258 |
| 2024-10-07 | 电气设备零件 | CEIA SPA | 意大利 | $27 |
| 2024-10-07 | 电气设备零件 | CEIA S P A | 意大利 | $27 |
| 2024-10-07 | 电气设备零件 | CEIA SPA | 意大利 | $27 |
| 2024-09-18 | 其他电气设备 | CEIA COSTRUZIONI ELETTRONICHE INDUSTRIALI AUTOMATISMI | 意大利 | $9.7K |
| 2024-09-10 | 其他墨水 | DYNIC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $907 |
| 2024-04-19 | 其他印刷机零件 | DAIKON ELECTRONICS INC | 美国 | $258 |
| 2024-02-02 | 油漆颜料 | API TRANSFER TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $581 |
| 2024-02-02 | 油漆颜料 | API TRANSFER TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $591 |